picholine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giống ô liu: "Picholine" là tên của một giống ô liu nổi tiếng của Pháp, chủ yếu được trồng ở vùng Provence.
- Quả ô liu: Từ này cũng dùng để chỉ chính quả ô liu thuộc giống này, thường có kích thước trung bình, hình dáng thon dài và hương vị thơm ngon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La picholine est une olive verte très appréciée. (Picholine là một loại ô liu xanh rất được ưa chuộng.)
- Nous avons acheté des picholines pour l'apéritif. (Chúng tôi đã mua một ít ô liu picholine để dùng khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Olive de Nîmes": Đây là một tên gọi khác chỉ cùng giống ô liu "picholine", được bảo hộ chỉ dẫn địa lý (AOC).
- La picholine, ou olive de Nîmes, est une spécialité régionale. (Picholine, hay ô liu Nîmes, là một đặc sản vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Picholine (adj): Đôi khi được dùng như tính từ để mô tả món ăn có chứa hoặc chế biến từ giống ô liu này.
- Une tapenade picholine. (Món tapenade làm từ ô liu picholine.)
Từ đồng nghĩa
- Olive de Nîmes: Ô liu Nîmes (tên gọi theo chỉ dẫn địa lý).
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) (quả) ô liu picolin