picholine

Học thuật
Thân thiện
picholine

La picholine est une olive verte souvent servie à l'apéritif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giống ô liu: "Picholine" là tên của một giống ô liu nổi tiếng của Pháp, chủ yếu được trồngvùng Provence.
    • Quả ô liu: Từ này cũng dùng để chỉ chính quả ô liu thuộc giống này, thường kích thước trung bình, hình dáng thon dài hương vị thơm ngon.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La picholine est une olive verte très appréciée. (Picholinemột loại ô liu xanh rất được ưa chuộng.)
    • Nous avons acheté des picholines pour l'apéritif. (Chúng tôi đã mua một ít ô liu picholine để dùng khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Olive de Nîmes": Đâymột tên gọi khác chỉ cùng giống ô liu "picholine", được bảo hộ chỉ dẫn địa lý (AOC).
    • La picholine, ou olive de Nîmes, est une spécialité régionale. (Picholine, hay ô liu Nîmes, là một đặc sản vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Picholine (adj): Đôi khi được dùng như tính từ để mô tả món ăn chứa hoặc chế biến từ giống ô liu này.
    • Une tapenade picholine. (Món tapenade làm từ ô liu picholine.)
Từ đồng nghĩa
  • Olive de Nîmes: Ô liu Nîmes (tên gọi theo chỉ dẫn địa lý).
picholine

La picholine est une olive verte souvent servie à l'apéritif.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) (quả) ô liu picolin