pick-a-back

/'pikəbæk/
Học thuật
Thân thiện
pick-a-back

A father carries his child pick-a-back through the park.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Trên lưng (cõng, vác); trên vai (đội, kiệu): "pick-a-back" mô tả cách một người được mang, vác hoặc cõng trên lưng hoặc vai của người khác.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The father carried his tired son pick-a-back all the way home. (Người cha đã cõng đứa con trai mệt mỏi của mình trên lưng suốt quãng đường về nhà.)
    • After the hike, she gave her friend a ride pick-a-back across the stream. (Sau chuyến đi bộ, ấy đã cõng bạn mình qua con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a pick-a-back": cõng ai đó.
    • My older brother used to give me a pick-a-back when I was little. (Anh trai tôi thường cõng tôi khi tôi còn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Piggyback (phó từ, danh từ, động từ): Đây cách viết dùng phổ biến hơn của "pick-a-back" với cùng nghĩa.
    • The children love piggyback rides. (Bọn trẻ rất thích được cõng.)
  • Carry on one's back (cụm động từ): cõng trên lưng.
Từ đồng nghĩa
  • On one's shoulders: trên vai (ai đó).
pick-a-back

A father carries his child pick-a-back through the park.

phó từ
  1. trên lưng (cõng, vác); trên vai (đội, kiệu)
    • to carry a child pick-a-back
      cõng một đứa bé trên lưng, kiệu một đứa bé trên vai