pick-a-back
/'pikəbæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Trên lưng (cõng, vác); trên vai (đội, kiệu): "pick-a-back" mô tả cách một người được mang, vác hoặc cõng trên lưng hoặc vai của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The father carried his tired son pick-a-back all the way home. (Người cha đã cõng đứa con trai mệt mỏi của mình trên lưng suốt quãng đường về nhà.)
- After the hike, she gave her friend a ride pick-a-back across the stream. (Sau chuyến đi bộ, cô ấy đã cõng bạn mình qua con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a pick-a-back": cõng ai đó.
- My older brother used to give me a pick-a-back when I was little. (Anh trai tôi thường cõng tôi khi tôi còn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Piggyback (phó từ, danh từ, động từ): Đây là cách viết và dùng phổ biến hơn của "pick-a-back" với cùng nghĩa.
- The children love piggyback rides. (Bọn trẻ rất thích được cõng.)
- Carry on one's back (cụm động từ): cõng trên lưng.
Từ đồng nghĩa
- On one's shoulders: trên vai (ai đó).
phó từ
- trên lưng (cõng, vác); trên vai (đội, kiệu)
- to carry a child pick-a-backcõng một đứa bé trên lưng, kiệu một đứa bé trên vai