picklock
/'pikld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ mở ổ khóa: Người có kỹ năng và công cụ để mở khóa mà không cần chìa khóa chính thức, thường làm nghề hợp pháp.
- Kẻ nạy ổ khóa: Người mở khóa trái phép để ăn trộm, kẻ trộm.
- Cái nạy ổ khóa: Dụng cụ chuyên dụng dùng để mở khóa, thường là một bộ gồm nhiều que kim loại mảnh và các công cụ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had to call a picklock to open the safe when we lost the key. (Chúng tôi phải gọi một thợ mở ổ khóa để mở két sắt khi làm mất chìa.)
- The police arrested a notorious picklock last night. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên trộm nạy khóa khét tiếng tối qua.)
- He keeps a set of picklocks in his toolbox for emergencies. (Anh ấy giữ một bộ đồ nạy khóa trong hộp dụng cụ để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work as a picklock": Hành nghề thợ mở khóa.
- In the old days, he used to work as a picklock for the locksmith. (Ngày xưa, ông ấy từng làm thợ mở khóa cho một tiệm sửa khóa.)
Biến thể và từ gần giống
Lockpick (n): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ "cái nạy ổ khóa".
- A lockpick set is a useful tool for a locksmith. (Một bộ đồ nạy khóa là công cụ hữu ích cho thợ sửa khóa.)
Locksmith (n): Thợ sửa khóa, thợ làm khóa (nghề hợp pháp, rộng hơn "picklock").
- The locksmith can make a new key for you. (Người thợ sửa khóa có thể làm cho bạn một chìa khóa mới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người): Lockpicker (người nạy khóa), burglar (kẻ trộm đột nhập - nghĩa rộng hơn).
- Danh từ (chỉ vật): Lock-picking tool (dụng cụ mở khóa).
Lưu ý
Từ "picklock" mang nghĩa kép, vừa chỉ người vừa chỉ vật. Nghĩa của nó có thể là trung lập (thợ mở khóa) hoặc tiêu cực (kẻ trộm) tùy vào ngữ cảnh. Trong đời sống hiện đại, từ "locksmith" thường được dùng để chỉ nghề nghiệp hợp pháp hơn.
danh từ
- thợ mở ổ khoá
- kẻ nạy ổ khoá
- cái nạy ổ khoá