picknicker
Định nghĩa
Danh từ: Người đi dã ngoại, người tham gia một buổi dã ngoại (picnic). Từ này chỉ một người đang tham gia hoặc có thói quen tham gia vào hoạt động ăn uống ngoài trời, thường là ở công viên, vùng nông thôn hoặc bãi biển.
Ví dụ sử dụng
- (Công viên đầy những người đi dã ngoại tận hưởng thời tiết nắng đẹp.)
- (Một nhóm người đi dã ngoại trải chăn ra và bắt đầu ăn bánh mì kẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "picknicker" thường được dùng trong văn viết hoặc mô tả trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong hội thoại thông thường, người ta hay nói "someone who is having a picnic" hoặc "a person on a picnic".
- Có thể kết hợp với tính từ để chỉ loại người đi dã ngoại, ví dụ: (người đi dã ngoại bất cẩn), (người đi dã ngoại vui vẻ).
Biến thể và từ gần giống
- Picnic (n): buổi dã ngoại, hoạt động ăn uống ngoài trời.
- We had a picnic by the lake. (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bên hồ.)
- Picnicking (n): hành động đi dã ngoại.
- Picnicking is a popular weekend activity. (Đi dã ngoại là một hoạt động cuối tuần phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Outdoor diner: người ăn ngoài trời (mang tính mô tả chung chung hơn, không nhất thiết là dã ngoại).
- Day-tripper: người đi chơi trong ngày (thường bao gồm cả hoạt động dã ngoại).
Các cụm từ liên quan
- To be a keen picknicker: là một người rất thích đi dã ngoại.
- She is a keen picknicker who goes to the park every weekend. (Cô ấy là một người rất thích đi dã ngoại, đi công viên mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "picknicker". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "no picnic" (không dễ dàng, không vui vẻ) khi nói về trải nghiệm dã ngoại.
- Cleaning the entire house was no picnic. (Dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà không phải là chuyện dễ dàng.)