picometer

picometer

A scientist measures the distance between two atoms in picometers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Picômét (đơn vị đo chiều dài): "picometer" một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn tỷ (10⁻¹²) của một mét. Đây đơn vị cực kỳ nhỏ, thường được dùng trong vật , hóa học, khoa học vật liệu để đo kích thước của nguyên tử, phân tử, hoặc bước sóng của tia X.
dụ sử dụng
  • (Đường kính của một nguyên tử hydro khoảng 53 picômét.)
  • (Bước sóng tia X thường được đo bằng picômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Picometer-scale": ở quy mô picômét.

    • Scientists study atomic interactions at the picometer scale. (Các nhà khoa học nghiên cứu tương tác nguyên tửquy mô picômét.)
  • "Sub-picometer": nhỏ hơn một picômét.

    • Sub-picometer measurements are possible with advanced instruments. (Các phép đo dưới một picômét có thể thực hiện được với các thiết bị tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Picometric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến picômét.
    • Picometric precision is required in nanotechnology. (Độ chính xác picômét cần thiết trong công nghệ nano.)
Từ đồng nghĩa
  • Micromicron: một đơn vị tương đương một picômét (ít dùng hiện nay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không các cụm động từ phổ biến với "picometer" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "picometer".

Từ gần giống