picometre
Định nghĩa
Danh từ: - Picômét: "picometre" là một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn tỷ (10⁻¹²) của một mét. Đơn vị này thường được sử dụng trong vật lý, hóa học và công nghệ nano để đo kích thước của nguyên tử, phân tử hoặc các cấu trúc siêu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Đường kính của một nguyên tử hydro là khoảng 50 picômét.)
- (Các nhà khoa học sử dụng picômét để đo khoảng cách giữa các nguyên tử trong tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the picometre range": trong phạm vi picômét, dùng để mô tả các phép đo hoặc kích thước siêu nhỏ.
- The wavelength of X-rays is in the picometre range. (Bước sóng của tia X nằm trong phạm vi picômét.)
"picometre-scale": có quy mô picômét, thường dùng trong lĩnh vực công nghệ nano.
- Picometre-scale precision is required for manufacturing microchips. (Độ chính xác ở quy mô picômét là cần thiết để sản xuất vi mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Picometer (danh từ, viết theo tiếng Anh Mỹ): cùng nghĩa với picometre.
- The bond length is 120 picometers. (Chiều dài liên kết là 120 picômét.)
Picometric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến picômét.
- Picometric measurements are crucial in nanotechnology. (Các phép đo picômét rất quan trọng trong công nghệ nano.)
Từ đồng nghĩa
- Femtometre (femtômét): nhỏ hơn picômét, bằng 10⁻¹⁵ mét, thường dùng trong vật lý hạt nhân.
- Nanometre (nanômét): lớn hơn picômét, bằng 10⁻⁹ mét, thường dùng trong quang học và điện tử.
Các cụm từ liên quan
"one picometre": một picômét, thường được viết tắt là pm.
- The spacing between atoms is just one picometre. (Khoảng cách giữa các nguyên tử chỉ là một picômét.)
"trillionth of a meter": một phần nghìn tỷ mét, là định nghĩa chính xác của picometre.
- A picometre is equal to a trillionth of a meter. (Một picômét bằng một phần nghìn tỷ mét.)
Thành ngữ liên quan
- "measured in picometres": được đo bằng picômét, chỉ các vật thể hoặc khoảng cách cực kỳ nhỏ.
- The atomic radius is usually measured in picometres. (Bán kính nguyên tử thường được đo bằng picômét.)