picotement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cảm giác kim châm, cảm giác nhoi nhói: Một cảm giác khó chịu, nhẹ, lặp đi lặp lại trên da, giống như có nhiều mũi kim nhỏ châm vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai ressenti un picotement dans les doigts à cause du froid. (Tôi cảm thấy một cảm giác kim châm ở các ngón tay vì trời lạnh.)
- Le picotement dans la gorge est souvent un signe de début de rhume. (Cảm giác nhoi nhói trong cổ họng thường là dấu hiệu bắt đầu của cảm lạnh.)
- Après la piqûre, un léger picotement est normal. (Sau khi tiêm, một cảm giác châm chích nhẹ là bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir des picotements": có cảm giác kim châm (thường dùng ở số nhiều).
- Elle a des picotements dans les jambes après être restée assise longtemps. (Cô ấy có cảm giác kim châm ở chân sau khi ngồi lâu.)
- "picotement des yeux": cảm giác nhoi nhói, cay cay ở mắt (thường do khói, mệt mỏi hoặc dị ứng).
- La fumée a provoqué un picotement des yeux. (Khói đã gây ra cảm giác cay mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Picoter (động từ): gây ra hoặc cảm thấy cảm giác kim châm, châm chích.
- La laine picote la peau. (Len làm da bị châm chích.)
- Fourmillement (danh từ giống đực): cảm giác kiến bò, tê rần (thường do máu lưu thông kém, khác với thường là cảm giác nhói từ bên ngoài hoặc trên bề mặt).
- Démangeaison (danh từ giống cái): cảm giác ngứa.
Từ đồng nghĩa
- Chatouillement: cảm giác nhột nhạt, ngứa ngứa.
- Prickling (từ mượn tiếng Anh đôi khi được dùng trong ngữ cảnh y học): cảm giác châm chích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "picotement" một cách cố định)
danh từ giống đực
- cảm giác kim châm, cảm giác nhoi nhói