picotement

Học thuật
Thân thiện
picotement

Une sensation de picotement parcourt son bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cảm giác kim châm, cảm giác nhoi nhói: Một cảm giác khó chịu, nhẹ, lặp đi lặp lại trên da, giống như nhiều mũi kim nhỏ châm vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai ressenti un picotement dans les doigts à cause du froid. (Tôi cảm thấy một cảm giác kim châmcác ngón tay trời lạnh.)
    • Le picotement dans la gorge est souvent un signe de début de rhume. (Cảm giác nhoi nhói trong cổ họng thườngdấu hiệu bắt đầu của cảm lạnh.)
    • Après la piqûre, un léger picotement est normal. (Sau khi tiêm, một cảm giác châm chích nhẹbình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir des picotements": cảm giác kim châm (thường dùngsố nhiều).
    • Elle a des picotements dans les jambes après être restée assise longtemps. ( ấy cảm giác kim châmchân sau khi ngồi lâu.)
  • "picotement des yeux": cảm giác nhoi nhói, cay caymắt (thường do khói, mệt mỏi hoặc dị ứng).
    • La fumée a provoqué un picotement des yeux. (Khói đã gây ra cảm giác cay mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Picoter (động từ): gây ra hoặc cảm thấy cảm giác kim châm, châm chích.
    • La laine picote la peau. (Len làm da bị châm chích.)
  • Fourmillement (danh từ giống đực): cảm giác kiến , rần (thường do máu lưu thông kém, khác với thườngcảm giác nhói từ bên ngoài hoặc trên bề mặt).
  • Démangeaison (danh từ giống cái): cảm giác ngứa.
Từ đồng nghĩa
  • Chatouillement: cảm giác nhột nhạt, ngứa ngứa.
  • Prickling (từ mượn tiếng Anh đôi khi được dùng trong ngữ cảnh y học): cảm giác châm chích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "picotement" một cách cố định)

picotement

Une sensation de picotement parcourt son bras.

danh từ giống đực
  1. cảm giác kim châm, cảm giác nhoi nhói