picric
/'pikrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hoá học):
- Thuộc về hoặc có chứa axit picric: Từ này mô tả các hợp chất hoặc tính chất liên quan đến axit picric, một loại axit mạnh, có tính nổ và thường có màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The solution turned yellow due to the presence of picric compounds. (Dung dịch chuyển sang màu vàng do sự có mặt của các hợp chất picric.)
- They conducted a test using a picric stain. (Họ đã tiến hành một thử nghiệm sử dụng thuốc nhuộm picric.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "picric" trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, sinh học (để nhuộm mẫu vật) hoặc kỹ thuật (liên quan đến chất nổ).
- The tissue sample was fixed in a picric solution for microscopic examination. (Mẫu mô được cố định trong dung dịch picric để kiểm tra dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ liên quan
- Picric acid (axit picric) (Danh từ): Một hợp chất hóa học cụ thể, công thức C₆H₂(NO₂)₃OH, được biết đến với màu vàng, vị đắng, và tính chất nổ.
- Picric acid was historically used as an explosive and a dye. (Axit picric đã từng được sử dụng như một chất nổ và thuốc nhuộm.)
Lưu ý
- Từ "picric" rất hiếm khi được sử dụng độc lập trong ngôn ngữ thông thường. Nó gần như luôn xuất hiện trong cụm từ "picric acid" (axit picric) hoặc để mô tả các dẫn xuất, muối của axit này (ví dụ: picrate - muối picrat).
tính từ
- (hoá học) Picric
- picric acidaxit picric