picrique

Học thuật
Thân thiện
picrique

L'acide picrique est utilisé en laboratoire pour des tests chimiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến axit picric: Từ "picrique" được dùng để mô tả các hợp chất, đặc tính hoặc phản ứng liên quan đến axit picric, một loại axit mạnh dễ nổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide picrique est un composé très réactif. (Axit picric là một hợp chất rất dễ phản ứng.)
    • On utilise parfois des sels picriques en chimie analytique. (Đôi khi người ta sử dụng các muối picric trong hóa học phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acide picrique": Đâycụm từ phổ biến nhất, là tên gọi chính thức của hợp chất hóa học 2,4,6-trinitrophénol. được biết đến với tính chất nổ từng được sử dụng làm thuốc nổ, cũng như trong công nghiệp thuốc nhuộm như một chất sát trùng.
    • L'acide picrique a été historiquement employé comme explosif. (Axit picric đã từng được sử dụng trong lịch sử như một chất nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Picrate (danh từ giống đực): Muối hoặc ester của axit picric.
    • Le picrate de potassium est un solide cristallin jaune. (Kali picrat là một chất rắn kết tinh màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trinitrophénol: Tên gọi hóa học theo danh pháp IUPAC của axit picric, mô tả chính xác cấu trúc phân tử của (chứa ba nhóm nitro trên vòng phenol).
picrique

L'acide picrique est utilisé en laboratoire pour des tests chimiques.

tính từ
  1. (Acide picrique) (hóa học) axit picric