picrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến axit picric: Từ "picrique" được dùng để mô tả các hợp chất, đặc tính hoặc phản ứng có liên quan đến axit picric, một loại axit mạnh và dễ nổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide picrique est un composé très réactif. (Axit picric là một hợp chất rất dễ phản ứng.)
- On utilise parfois des sels picriques en chimie analytique. (Đôi khi người ta sử dụng các muối picric trong hóa học phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide picrique": Đây là cụm từ phổ biến nhất, là tên gọi chính thức của hợp chất hóa học 2,4,6-trinitrophénol. Nó được biết đến với tính chất nổ và từng được sử dụng làm thuốc nổ, cũng như trong công nghiệp thuốc nhuộm và như một chất sát trùng.
- L'acide picrique a été historiquement employé comme explosif. (Axit picric đã từng được sử dụng trong lịch sử như một chất nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Picrate (danh từ giống đực): Muối hoặc ester của axit picric.
- Le picrate de potassium est un solide cristallin jaune. (Kali picrat là một chất rắn kết tinh màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Trinitrophénol: Tên gọi hóa học theo danh pháp IUPAC của axit picric, mô tả chính xác cấu trúc phân tử của nó (chứa ba nhóm nitro trên vòng phenol).
tính từ
- (Acide picrique) (hóa học) axit picric