picris
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật có hoa màu vàng: "picris" là tên gọi của một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường mọc hoang ở các vùng Cựu Thế giới (Châu Âu, Châu Á, Châu Phi), có hoa màu vàng và thường chứa chất đắng.
- Cây cỏ đắng: Trong tiếng Việt, "picris" thường được dịch là "cây cỏ đắng" hoặc "cây bitterweed", do vị đắng đặc trưng của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Picris is a genus of weedy plants commonly found in dry fields. (Picris là một chi thực vật cỏ dại thường được tìm thấy ở những cánh đồng khô hạn.)
- The bitter taste of picris makes it unpalatable to livestock. (Vị đắng của cây picris khiến nó không được gia súc ưa thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Picris hieracioides": Một loài điển hình trong chi Picris, thường được gọi là "cây cỏ đắng lá mượt" hoặc "hawkweed oxtongue".
- Picris hieracioides is often considered a weed in agricultural areas. (Picris hieracioides thường bị coi là cỏ dại trong các khu vực nông nghiệp.)
Sử dụng trong thực vật học: "picris" được dùng để phân loại các loài thực vật có hoa vàng, lá thường có lông và vị đắng.
- The genus Picris is closely related to other bitter-tasting plants like Sonchus. (Chi Picris có quan hệ gần gũi với các loài thực vật có vị đắng khác như Sonchus.)
Biến thể và từ gần giống
- Picris (danh từ, không thay đổi hình thức): Là tên khoa học, không có biến thể trong tiếng Anh.
- Bitterweed (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh chỉ các loài trong chi Picris.
- Bitterweed is another name for plants in the genus Picris. (Bitterweed là một tên gọi khác cho các loài thực vật thuộc chi Picris.)
Từ đồng nghĩa
- Bitterweed: Cây cỏ đắng (tên thông dụng).
- Oxtongue: Một tên gọi khác cho một số loài Picris, do hình dạng lá giống lưỡi bò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "picris" vì đây là danh từ khoa học, không được sử dụng trong các cấu trúc động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "picris" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.