pictogramme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chữ tượng hình: Một ký hiệu hoặc hình vẽ đơn giản đại diện cho một đối tượng, khái niệm hoặc hành động, thường được sử dụng trong hệ thống chữ viết cổ hoặc để truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng và phổ quát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les anciens Égyptiens utilisaient des pictogrammes dans leur écriture hiéroglyphique. (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng chữ tượng hình trong hệ thống chữ viết tượng hình của họ.)
- Sur les panneaux de signalisation, un pictogramme d'un homme qui court indique souvent une sortie de secours. (Trên các biển báo, một chữ tượng hình hình người đang chạy thường chỉ lối thoát hiểm.)
- Ce pictogramme sur l'emballage signifie que le produit est inflammable. (Chữ tượng hình này trên bao bì có nghĩa là sản phẩm dễ cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pictogramme de danger": Biểu tượng cảnh báo nguy hiểm (thường trên hóa chất).
- Le pictogramme de danger "tête de mort" signale un produit très toxique. (Biểu tượng cảnh báo "đầu lâu" báo hiệu một sản phẩm rất độc hại.)
Dans un contexte informatique/technique: Biểu tượng đồ họa, icon.
- Cliquez sur le pictogramme en forme de disquette pour enregistrer le document. (Hãy nhấp vào biểu tượng hình đĩa mềm để lưu tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Pictographique (adj): (thuộc về) chữ tượng hình, biểu tượng.
- Une écriture pictographique. (Một hệ thống chữ viết tượng hình.)
Idéogramme (n.m): Chữ biểu ý (ký hiệu biểu thị một ý niệm, thường phức tạp hơn pictogramme).
- Logogramme (n.m): Chữ biểu từ (ký hiệu biểu thị một từ hoặc một hình vị).
Từ đồng nghĩa
- Symbole graphique: Ký hiệu bằng hình vẽ.
- Icône (n.f): Biểu tượng, icon (thường dùng trong giao diện máy tính).
- Hiéroglyphe (n.m): Chữ tượng hình (đặc biệt chỉ hệ thống chữ Ai Cập cổ).
Các cụm từ liên quan
Système de pictogrammes: Hệ thống chữ/biểu tượng tượng hình.
- Un système de pictogrammes universel pour les lieux publics. (Một hệ thống biểu tượng tượng hình phổ quát cho các địa điểm công cộng.)
Tableau de pictogrammes: Bảng biểu tượng.
- Le tableau de pictogrammes aide les enfants à communiquer. (Bảng biểu tượng giúp trẻ em giao tiếp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pictogramme".
{{pictogrammes}}
danh từ giống đực
- chữ tượng hình