picture book

picture book

A child reads a colorful picture book before bedtime.

Định nghĩa

Danh từ: - Sách tranh: "picture book" một loại sách chủ yếu bao gồm các bức tranh, thường dành cho trẻ em, với nội dung được truyền tải qua hình ảnh nhiều hơn chữ viết.

dụ sử dụng
  • (Con gái tôi thích đọc sách tranh trước khi đi ngủ.)
  • (Thư viện một khu vực đặc biệt dành cho sách tranh dành cho trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a picture book of something": được dùng để mô tả một thứ đó đẹp như tranh vẽ, hoặc chứa đầy hình ảnh.

    • The garden was a picture book of colorful flowers. (Khu vườn một cuốn sách tranh đầy hoa đầy màu sắc.)
  • "picture book quality": chỉ chất lượng hoặc phong cách giống như trong sách tranh, thường đẹp sống động.

    • The animation had a picture book quality that enchanted the audience. (Bộ phim hoạt hình chất lượng như sách tranh, làm say đắm khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Picture-book (tính từ): thuộc về hoặc giống như sách tranh, thường dùng để mô tả phong cách hoặc đặc điểm.

    • The picture-book illustrations were charming. (Những hình minh họa theo phong cách sách tranh thật quyến rũ.)
  • Picture book author/illustrator: tác giả hoặc họa sĩ minh họa sách tranh.

    • She is a famous picture book illustrator. ( ấy một họa sĩ minh họa sách tranh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách ảnh: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào hình ảnh.
  • Sách thiếu nhi hình minh họa: một cách diễn đạt dài hơn, nhấn mạnh đối tượng trẻ em.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read through a picture book: đọc hết một cuốn sách tranh.

    • We read through the picture book together. (Chúng tôi đã đọc hết cuốn sách tranh cùng nhau.)
  • Flip through a picture book: lật nhanh các trang của sách tranh.

    • He flipped through the picture book, looking at the pictures. (Anh ấy lật nhanh cuốn sách tranh, nhìn vào các bức hình.)
Thành ngữ liên quan
  • "A picture book" (thành ngữ): thường được dùng để mô tả một cảnh tượng hoặc sự kiện đẹp đến mức như trong một cuốn sách tranh.
    • The sunset over the ocean was a picture book. (Cảnh hoàng hôn trên đại dương đẹp như một cuốn sách tranh.)