picture-book

/'piktʃəbuk/
Học thuật
Thân thiện
picture-book

A child reads a colorful picture-book before bedtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách tranh, sách ảnh: Một loại sách, chủ yếu dành cho trẻ em, trong đó hình ảnh minh họa đóng vai trò chính yếu trong việc kể chuyện hoặc truyền tải thông tin. Văn bản chữ (nếu ) thường ngắn gọn bổ trợ cho các hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My favorite childhood memory is reading a picture-book with my grandmother. (Ký ức tuổi thơ yêu thích của tôi đọc một cuốn sách tranh với ngoại.)
    • The library has a special section for picture-books. (Thư viện một khu vực đặc biệt dành cho sách tranh.)
    • This picture-book about animals has very colorful illustrations. (Cuốn sách tranh này về động vật những hình minh họa rất sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Picture-book perfect": (Tính từ) Dùng để miêu tả một thứ đó đẹp một cách lý tưởng, hoàn hảo, giống như trong một cuốn sách tranh.
    • The little cottage by the lake was picture-book perfect. (Căn nhà nhỏ bên hồ đẹp hoàn hảo như trong sách tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Picture book (n): Cách viết thay thế (không dấu gạch nối) với nghĩa tương tự "picture-book".
  • Illustrated book (n): Sách minh họa. Thuật ngữ này có thể rộng hơn, chỉ sách dành cho mọi lứa tuổi nhiều hình ảnh minh họa.
  • Children's book (n): Sách thiếu nhi. Đây một danh mục rộng hơn, bao gồm cả sách tranh, sách chương tử sách giáo khoa cho trẻ em.
Từ đồng nghĩa
  • Storybook: Sách truyện (thường tranh minh họa).
  • Board book: Sách bìa cứng (một loại sách tranh dành cho trẻ nhỏ, làm bằng bìa cứng dày).
Thành ngữ liên quan
  • To read someone like a picture-book: (Thành ngữ) Hiểu ai đó một cách dễ dàng, như đọc một cuốn sách tranh.
    • After years of friendship, I can read him like a picture-book. (Sau nhiều năm làm bạn, tôi có thể hiểu anh ấy như lòng bàn tay.)
picture-book

A child reads a colorful picture-book before bedtime.

danh từ
  1. sách tranh, sách ảnh (cho trẻ con)