picture card

picture card

A player lays down a picture card during a friendly game.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lá bài hình (trong bộ bài Tây): "picture card" chỉ một trong mười hai lá bài in hình khuôn mặt người (thường J, Q, K). Đây thuật ngữ chuyên dùng trong trò chơi bài.

dụ sử dụng
  • (Trong một bộ bài tiêu chuẩn, các lá bài hình J, Q K.)
  • ( ấy thắng ván bài ba lá bài hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a picture card": sở hữu một lá bài hình trong tay.

    • If you hold a picture card, you have a higher chance of winning. (Nếu bạn sở hữu một lá bài hình, bạn cơ hội thắng cao hơn.)
  • "picture card value": giá trị của lá bài hình trong tính điểm.

    • In some games, each picture card is worth 10 points. (Trong một số trò chơi, mỗi lá bài hình giá trị 10 điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Face card (danh từ): đồng nghĩa với "picture card", chỉ lá bài hình mặt người.

    • All face cards are considered high cards. (Tất cả các lá bài hình đều được coi lá bài cao.)
  • Court card (danh từ): thuật ngữ , hiếm dùng hơn, cũng chỉ lá bài hình.

    • The court cards include the King, Queen, and Jack. (Các lá bài hình bao gồm Vua, Hoàng hậu Người hầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Face card: lá bài mặt (cách gọi phổ biến nhất).
  • Royal card: lá bài hoàng gia (ít dùng, thường chỉ J, Q, K trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Picture card hand: ván bài nhiều lá bài hình.
    • A picture card hand is often very strong in poker. (Một ván bài nhiều lá bài hình thường rất mạnh trong poker.)
Thành ngữ liên quan
  • To play your picture cards right: sử dụng tốt các lá bài hình (nghĩa bóng: tận dụng lợi thế).
    • He played his picture cards right and won the tournament. (Anh ấy đã tận dụng tốt các lá bài hình thắng giải đấu.)

Từ gần giống

Từ chứa "picture card"