picture-card
/'piktʃəkɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân bài có vẽ hình người: Một lá bài trong bộ bài Tây (52 lá) có hình vẽ một nhân vật (thường là vua, hoàng hậu, hoặc quân hầu) thay vì các dấu chấm biểu thị số. Trong bộ bài tiêu chuẩn, các quân này bao gồm J (Jack - Quân hầu), Q (Queen - Hoàng hậu), và K (King - Vua).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In this hand, I have three picture-cards: two Kings and a Queen. (Trong ván này, tôi có ba quân bài hình người: hai quân Vua và một quân Hoàng hậu.)
- The picture-cards are often more valuable in many card games. (Các quân bài có hình người thường có giá trị cao hơn trong nhiều trò chơi bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Court card": Một thuật ngữ khác, mang tính trang trọng hơn, để chỉ cùng một nhóm bài (J, Q, K).
- The court cards, or picture-cards, have unique designs in different decks. (Các quân bài tòa án, hay quân bài hình người, có thiết kế độc đáo trong các bộ bài khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Face card: (danh từ) Từ đồng nghĩa phổ biến với "picture-card", chỉ cùng các quân bài J, Q, K.
- Aces are not considered face cards. (Quân Át không được coi là quân bài có hình mặt người.)
Từ đồng nghĩa
- Face card: quân bài có hình mặt người.
- Court card: quân bài tòa án (cách gọi trang trọng).
Lưu ý
- Từ "picture-card" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chơi bài. Nó không dùng để chỉ các loại thẻ có hình ảnh khác như thẻ tín dụng, thẻ chúc mừng.
danh từ
- quân bài có vẽ hình người (quân K, quân Q, quân J)