picture show

/'piktʃəʃou/
Học thuật
Thân thiện
picture show

They went to the picture show on a Saturday night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi chiếu phim, rạp chiếu phim: "picture show" một từ , chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ vào đầu giữa thế kỷ 20, để chỉ một buổi trình chiếu phim hoặc chính rạp chiếu phim (còn gọi là rạp xi-).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Let's go to the picture show tonight. (Tối nay chúng ta hãy đi xem phim đi.)
    • The old picture show downtown has been closed for years. (Rạp chiếu phim trung tâm thành phố đã đóng cửa nhiều năm rồi.)
    • On Saturday afternoons, the children would go to the picture show. (Vào các chiều thứ Bảy, bọn trẻ thường đi xem phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take someone to the picture show": đưa ai đó đi xem phim (thường mang ý nghĩa hẹn hò hoặc giải trí).
    • He took her to the picture show on their first date. (Anh ấy đưa ấy đi xem phim trong buổi hẹn hò đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Movie theater (n): rạp chiếu phim (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Cinema (n): rạp chiếu phim, điện ảnh (từ phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
  • Flick (n, lóng): bộ phim.
  • Film (n): phim, cuốn phim.
Từ đồng nghĩa
  • Movie: phim, buổi chiếu phim.
  • Motion picture: phim (từ trang trọng hơn).
Lưu ý
  • Từ "picture show" ngày nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường mang sắc thái cổ xưa, hoài niệm. Người ta thường dùng "movie theater" hoặc "cinema" thay thế.
picture show

They went to the picture show on a Saturday night.

danh từ
  1. (như) picture-palace
  2. phim xi