pidlimdi

pidlimdi

A linguist records a pidlimdi speaker for a language archive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Chadic ba thanh điệu: "pidlimdi" một danh từ dùng để chỉ một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic (một nhóm ngôn ngữ châu Phi) đặc điểm sử dụng ba thanh điệu khác nhau để phân biệt nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pidlimdi language is spoken by a small community in Africa. (Ngôn ngữ pidlimdi được sử dụng bởi một cộng đồng nhỏchâu Phi.)
    • Linguists are studying the tonal system of pidlimdi. (Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu hệ thống thanh điệu của pidlimdi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pidlimdi as a tonal language": pidlimdi như một ngôn ngữ thanh điệu.
    • In pidlimdi, the same syllable can have different meanings depending on the tone used. (Trong pidlimdi, cùng một âm tiết có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào thanh điệu được sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chadic (adj): thuộc về nhóm ngôn ngữ Chadic.
    • The Chadic language family includes many languages like Hausa and pidlimdi. (Họ ngôn ngữ Chadic bao gồm nhiều ngôn ngữ như Hausa pidlimdi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Chadic ba thanh điệu: một cụm từ mô tả chính xác pidlimdi, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một ngôn ngữ cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "pidlimdi" một danh từ chỉ tên ngôn ngữ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "pidlimdi" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, không phải từ vựng thông dụng trong đời sống hàng ngày.