piece-goods
/'pi:sgudz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Tấm hàng dệt (vải, lụa...): Chỉ các loại vải, hàng dệt được sản xuất và bán theo từng tấm, từng mảnh có chiều dài tiêu chuẩn, thay vì theo cuộn lớn hoặc theo mét lẻ. Đây là một thuật ngữ thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shop specializes in selling high-quality piece-goods like silk and linen. (Cửa hàng chuyên bán các tấm hàng dệt chất lượng cao như lụa và vải lanh.)
- In the 19th century, piece-goods were a major commodity in international trade. (Vào thế kỷ 19, tấm hàng dệt là một mặt hàng chính trong thương mại quốc tế.)
- She went to the market to buy some piece-goods for her new dress. (Cô ấy đã đi chợ để mua vài tấm vải cho chiếc váy mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A bale of piece-goods": Một kiện hàng chứa các tấm vải.
- The merchant imported a bale of piece-goods from India. (Thương nhân đã nhập khẩu một kiện tấm hàng dệt từ Ấn Độ.)
"Piece-goods trade": Ngành buôn bán vải vóc, hàng dệt theo tấm.
- He made his fortune in the piece-goods trade. (Ông ấy đã làm giàu từ ngành buôn bán tấm hàng dệt.)
Biến thể và từ gần giống
Piece-dyed (adj): Nhuộm sau khi dệt thành tấm.
- This is a piece-dyed fabric, so the color is very even. (Đây là loại vải được nhuộm thành tấm, nên màu sắc rất đều.)
Yard goods (n): Từ đồng nghĩa, chỉ vải được bán theo thước/yard.
- You can find both piece-goods and yard goods at that store. (Bạn có thể tìm thấy cả tấm hàng dệt và vải bán theo thước ở cửa hàng đó.)
Từ đồng nghĩa
- Fabrics: Vải vóc, hàng dệt (nghĩa rộng hơn).
- Textiles: Hàng dệt may, vải vóc.
- Bolt goods: Vải bán theo cuộn (bolt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "piece-goods")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piece-goods")
danh từ
- tấm hàng dệt (vải, lụa...)