piece-work

/'pi:swə:k/
Học thuật
Thân thiện
piece-work

A worker completes several units of piece-work at a small workshop table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc trả lương theo sản phẩm: Một phương thức trả công trong đó người lao động được trả tiền dựa trên số lượng đơn vị sản phẩm họ hoàn thành, thay vì số giờ họ làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory switched to piece-work to increase productivity. (Nhà máy chuyển sang chế độ trả lương theo sản phẩm để tăng năng suất.)
    • She prefers piece-work because she can earn more by working faster. ( ấy thích làm việc theo sản phẩm có thể kiếm được nhiều hơn bằng cách làm nhanh hơn.)
    • Under the piece-work system, your income depends directly on your output. (Theo chế độ trả lương theo sản phẩm, thu nhập của bạn phụ thuộc trực tiếp vào sản lượng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on piece-work": làm việc theo chế độ trả lương theo sản phẩm.
    • Most of the assemblers in this plant are on piece-work. (Hầu hết công nhân lắp ráp trong nhà máy này đều làm việc theo sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pieceworker (n): công nhân làm việc theo sản phẩm.

    • The pieceworkers gathered to discuss the new rate. (Những công nhân làm theo sản phẩm tập hợp lại để thảo luận về đơn giá mới.)
  • Piece rate (n): đơn giá tính theo sản phẩm.

    • The company has announced a new piece rate for sewing shirts. (Công ty đã công bố đơn giá mới cho việc may áo sơ mi.)
Từ đồng nghĩa
  • Payment by results: trả lương theo kết quả.
  • Output-based pay: trả lương dựa trên sản lượng.
Từ trái nghĩa
  • Time-work (n): công việc trả lương theo thời gian.
    • He moved from piece-work to time-work for a more stable income. (Anh ấy chuyển từ làm theo sản phẩm sang làm theo giờ để thu nhập ổn định hơn.)
piece-work

A worker completes several units of piece-work at a small workshop table.

danh từ
  1. công việc trả theo lối lượng sản phẩm

Từ chứa "piece-work"