piecer

/'pi:sə/
Học thuật
Thân thiện
piecer

A piecer carefully joins the broken threads at the spinning machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nối chỉ (trong công việc quay sợi): "piecer" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong ngành dệt may, để chỉ một công nhân nhiệm vụ nối các sợi chỉ bị đứt trong quá trình quay sợi hoặc dệt vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory employed several piecers to maintain the spinning machines. (Nhà máy thuê một số người nối chỉ để bảo trì các máy quay sợi.)
    • Her job as a piecer was demanding, requiring constant attention. (Công việc nối chỉ của ấy rất đòi hỏi, yêu cầu sự chú ý liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spinning mill piecer": người nối chỉ trong nhà máy kéo sợi.
    • In the 19th century, many children worked as spinning mill piecers. (Vào thế kỷ 19, nhiều trẻ em làm việc như những người nối chỉ trong nhà máy kéo sợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Piece (động từ): nối, ráp, ghép lại.
    • She pieced the broken vase back together. ( ấy ghép chiếc bình vỡ lại với nhau.)
  • Piecing (danh từ): hành động nối, ghép.
    • The piecing of the fabric required great skill. (Việc nối miếng vải đòi hỏi kỹ năng rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Joiner: người nối, thợ nối (trong ngữ cảnh chung).
  • Mender: người sửa chữa, lại.
Lưu ý
  • Từ "piecer" một từ chuyên môn lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của cuộc Cách mạng Công nghiệp các ngành công nghiệp dệt truyền thống. Ngày nay, thuật ngữ này ít phổ biến hơn do quy trình sản xuất tự động hóa.
piecer

A piecer carefully joins the broken threads at the spinning machine.

danh từ
  1. người nối chỉ (lúc quay sợi)

Từ gần giống