piecrust

/'paikrʌst/
Học thuật
Thân thiện
piecrust

A baker carefully crimps the edge of a golden piecrust.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ bánh nướng (như bánh tart, bánh pie): Lớp vỏ bột được nặn nướng, thường làm từ bột , chất béo (như , mỡ) nước, dùng để đựng nhân bánh ngọt hoặc mặn.
    • Vật dễ vỡ, dễ hỏng: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để chỉ thứ đó mong manh, dễ bị phá vỡ hoặc không bền vững.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She makes the flakiest piecrust I've ever tasted. ( ấy làm lớp vỏ bánh pie xốp giòn nhất tôi từng được nếm.)
    • The recipe calls for chilling the piecrust dough before rolling it out. (Công thức yêu cầu làm lạnh bột vỏ bánh trước khi cán mỏng.)
    • (Nghĩa ẩn dụ) His resolve had a piecrust quality—it crumbled under the slightest pressure. (Sự kiên quyết của anh ta tính chất mong manh như vỏ bánh tan vỡ dưới áp lực nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Promises are like piecrust, made to be broken": Một thành ngữ (tục ngữ) tiếng Anh, so sánh những lời hứa với vỏ bánh pie chúng đều dễ dàng bị phá vỡ. Nghĩa lời hứa thường dễ bị thất hứa.
    • He said he'd help, but remember: promises are like piecrust. (Anh ta nói sẽ giúp, nhưng hãy nhớ: lời hứa thì dễ tan vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Piecrust collar (n): (Trang phục) Một kiểu cổ áo ren hoặc vải đường viền lượn sóng, trông giống mép vỏ bánh pie được tạo hình.
  • Piecrust table (n): (Đồ nội thất) Một loại bàn tròn mép chạm khắc lượn sóng, mô phỏng hình dạng mép vỏ bánh pie.
Từ đồng nghĩa
  • Pastry case/crust: Vỏ bánh ngọt.
  • Tart shell: Vỏ bánh tart.
Thành ngữ liên quan
  • (As) crisp as a piecrust: Giòn như vỏ bánh pie (rất giòn).
    • The autumn leaves were as crisp as a piecrust underfoot. (Những chiếc mùa thu dưới chân giòn tan như vỏ bánh pie.)
piecrust

A baker carefully crimps the edge of a golden piecrust.

danh từ
  1. vỏ bánh pa-, vỏ bánh nướng

Idioms

  • promises are like piecrust, made to the broken
    lời hứa vốn sinh ra để không được thực hiện