pied-de-biche

Học thuật
Thân thiện
pied-de-biche

Un homme utilise un pied-de-biche pour retirer un clou d'une planche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả nắm kéo chuông: Một bộ phận hình dạng đặc biệt dùng để kéo chuông.
    • Cái nạy đinh: Một dụng cụ đầu chẻ dùng để nhổ đinh.
    • Chân vịt (ở máy khâu): Bộ phận của máy may hình dạng giống chân vịt, dùng để giữ dẫn vải khi may.
    • Chân hươu (chân bàn ghế kiểu Louis XV): Kiểu chân đồ nội thất uốn cong, mô phỏng hình dáng chân hươu, đặc trưng của phong cách Louis XV.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pied-de-biche de la machine à coudre est cassé. (Chân vịt của máy khâu bị hỏng.)
    • Il a utilisé un pied-de-biche pour arracher le clou. (Anh ấy đã dùng một cái nạy đinh để nhổ cây đinh.)
    • Les meubles de style Louis XV ont souvent des pieds-de-biche. (Các đồ nội thất phong cách Louis XV thường có chân hươu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pied-de-biche" trong ngành thủ công mộc: Còn có thể chỉ một loại đục chuyên dụng hình dáng tương tự.
  • "Pied-de-biche" trong âm nhạc: Đôi khi được dùng để mô tả một bộ phận của nhạc cụ hình dáng tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Pied (danh từ giống đực): Chân, bệ đỡ.
  • Biche (danh từ giống cái): Hươu cái.
Từ đồng nghĩa
  • Pour levier à clou: Cái nạy đinh.
  • Pied presseur: Chân vịt máy khâu (từ chuyên ngành kỹ thuật).
  • Pied de chevreuil: Chân hươu (cách gọi mô tả khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pied-de-biche

Un homme utilise un pied-de-biche pour retirer un clou d'une planche.

danh từ giống đực
  1. quả nắm kéo chuông
  2. cái nạy đinh
  3. chân vịt (ở máy khâu)
  4. chân hươu (chân bàn ghế kiểu Lu-i XV)