pied-de-poule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải chéo lồng đôi: Một loại vải dệt có hoa văn đặc trưng gồm các hình tam giác nhỏ, thường có hai màu (như đen-trắng), tạo thành các ô kẻ nhỏ. Hoa văn này thường được sử dụng trong thời trang, đặc biệt là cho trang phục công sở hoặc đồ vest.
- Cây đậu bò: Trong thực vật học, đây là tên gọi thông thường của một loại cây họ đậu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa vải):
- Il porte un costume en pied-de-poule très élégant. (Anh ấy mặc một bộ vest bằng vải chéo lồng đôi rất thanh lịch.)
- Cette jupe a un motif pied-de-poule classique. (Chiếc váy này có hoa văn chéo lồng đôi cổ điển.)
Danh từ giống đực (nghĩa thực vật):
- Le pied-de-poule est une plante rampante. (Cây đậu bò là một loại cây leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un imprimé pied-de-poule": Một chất liệu/hoa văn in hình chéo lồng đôi.
- Elle a choisi un imprimé pied-de-poule pour son nouveau manteau. (Cô ấy đã chọn một chất liệu in hình chéo lồng đôi cho chiếc áo khoác mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pied-de-coq (danh từ giống đực): Một loại hoa văn vải tương tự nhưng với các hình móc lớn hơn, thường được gọi là "vải chéo gà".
- Prince-de-galles (danh từ giống đực): Một loại vải kẻ sọc hoặc ô vuông khác, thường có màu sắc đặc trưng (như xám, đen, trắng).
Từ đồng nghĩa
- Pour le tissu (nghĩa vải): Motif à chevrons (hoa văn hình răng cưa/ziczac), motif géométrique (hoa văn hình học). (Lưu ý: Đây là các hoa văn khác, có hình dáng tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau).
- Pour la plante (nghĩa thực vật): Cornille (tên gọi khác của một số loại đậu).
Cụm từ liên quan
- Tissu pied-de-poule: Vải chéo lồng đôi.
- Le tissu pied-de-poule est indémodable. (Vải chéo lồng đôi không bao giờ lỗi mốt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pied-de-poule".
danh từ giống đực
- vải chéo lồng đôi
- (thực vật học) cây đậu bò