pied-de-veau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây chân bê: Tên gọi thông thường của một loài cây thuộc họ Ráy (Araceae), có tên khoa học là Arum maculatum. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng của lá non, được cho là giống bàn chân của một con bê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pied-de-veau pousse souvent dans les sous-bois humides. (Cây chân bê thường mọc ở những khu rừng ẩm ướt.)
- Il faut se méfier du pied-de-veau car toutes ses parties sont toxiques. (Cần phải thận trọng với cây chân bê vì tất cả các bộ phận của nó đều có độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học hoặc dân gian, "pied-de-veau" có thể được dùng để chỉ đặc trưng hình thái của cây.
- On reconnaît le pied-de-veau à ses feuilles tachetées. (Người ta nhận ra cây chân bê nhờ những chiếc lá có đốm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Arum maculatum (n): Tên khoa học của cây chân bê.
- Arum tacheté (n): Tên gọi khác trong tiếng Pháp, có nghĩa là "cây ráy có đốm", cũng chỉ cùng một loài cây.
Từ đồng nghĩa
- Gouet (n): Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Pháp cho các loài thuộc chi .
- Arum (n): Tên gọi chung cho chi thực vật, trong đó có loài (pied-de-veau).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây chân bê