pied-de-veau

Học thuật
Thân thiện
pied-de-veau

Un pied-de-veau pousse à l'ombre d'un grand arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây chân : Tên gọi thông thường của một loài cây thuộc họ Ráy (Araceae), tên khoa họcArum maculatum. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng của non, được cho là giống bàn chân của một con .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pied-de-veau pousse souvent dans les sous-bois humides. (Cây chân thường mọcnhững khu rừng ẩm ướt.)
    • Il faut se méfier du pied-de-veau car toutes ses parties sont toxiques. (Cần phải thận trọng với cây chân tất cả các bộ phận của đều độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học hoặc dân gian, "pied-de-veau" có thể được dùng để chỉ đặc trưng hình thái của cây.
    • On reconnaît le pied-de-veau à ses feuilles tachetées. (Người ta nhận ra cây chân nhờ những chiếc đốm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Arum maculatum (n): Tên khoa học của cây chân .
  • Arum tacheté (n): Tên gọi khác trong tiếng Pháp, có nghĩa là "cây ráy đốm", cũng chỉ cùng một loài cây.
Từ đồng nghĩa
  • Gouet (n): Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Pháp cho các loài thuộc chi .
  • Arum (n): Tên gọi chung cho chi thực vật, trong đó loài (pied-de-veau).
pied-de-veau

Un pied-de-veau pousse à l'ombre d'un grand arbre.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chân