pied-droit

Học thuật
Thân thiện
pied-droit

Un ouvrier mesure le pied-droit d'une arche en pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trụ vòm: Trong kiến trúc, đâyphần cột hoặc trụ thẳng đứng nằmhai bên, dùng để đỡ một vòm cửa, vòm cầu hoặc một cấu trúc vòm tương tự.
    • Đá xây trụ vòm: Cũng có thể chỉ đến loại đá hoặc vật liệu được dùng để xây dựng nên trụ vòm đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pieds-droits de ce portail roman sont magnifiquement sculptés. (Các trụ vòm của cổng vòm Roman này được chạm khắc tuyệt đẹp.)
    • Il faut choisir des pierres solides pour les pieds-droits de la nouvelle arche. (Cần chọn những phiến đá vững chắc để xây các trụ vòm cho vòm cửa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'appuyer sur les pieds-droits": dựa vào/tựa vào các trụ vòm.
    • La stabilité de la voûte s'appuie entièrement sur ses pieds-droits. (Độ ổn định của mái vòm hoàn toàn dựa vào các trụ vòm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pilier (danh từ giống đực): trụ cột, cột lớn (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho vòm).
  • Jambage (danh từ giống đực): trụ cửa, trụ tường (thường dùng cho cửa đi hoặc cửa sổ).
  • Culée (danh từ giống cái): trụ mố (cầu), trụ chống (thường cho cầu vòm hoặc công trình lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Support de voûte: vật đỡ vòm.
  • Montant d'arc: trụ đỡ vòm.
Lưu ý
  • Dạng số nhiều: "pieds-droits".
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc xây dựng.
pied-droit

Un ouvrier mesure le pied-droit d'une arche en pierre.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) trụ vòm
  2. đá xây trụ vòm