pied-droit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trụ vòm: Trong kiến trúc, đây là phần cột hoặc trụ thẳng đứng nằm ở hai bên, dùng để đỡ một vòm cửa, vòm cầu hoặc một cấu trúc vòm tương tự.
- Đá xây trụ vòm: Cũng có thể chỉ đến loại đá hoặc vật liệu được dùng để xây dựng nên trụ vòm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les pieds-droits de ce portail roman sont magnifiquement sculptés. (Các trụ vòm của cổng vòm Roman này được chạm khắc tuyệt đẹp.)
- Il faut choisir des pierres solides pour les pieds-droits de la nouvelle arche. (Cần chọn những phiến đá vững chắc để xây các trụ vòm cho vòm cửa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'appuyer sur les pieds-droits": dựa vào/tựa vào các trụ vòm.
- La stabilité de la voûte s'appuie entièrement sur ses pieds-droits. (Độ ổn định của mái vòm hoàn toàn dựa vào các trụ vòm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilier (danh từ giống đực): trụ cột, cột lớn (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho vòm).
- Jambage (danh từ giống đực): trụ cửa, trụ tường (thường dùng cho cửa đi hoặc cửa sổ).
- Culée (danh từ giống cái): trụ mố (cầu), trụ chống (thường cho cầu vòm hoặc công trình lớn).
Từ đồng nghĩa
- Support de voûte: vật đỡ vòm.
- Montant d'arc: trụ đỡ vòm.
Lưu ý
- Dạng số nhiều: "pieds-droits".
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc và xây dựng.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) trụ vòm
- đá xây trụ vòm