pied-fort

Học thuật
Thân thiện
pied-fort

Le pied-fort est utilisé pour vérifier la qualité des pièces de monnaie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng tiền mẫu: Một đồng xu đặc biệt được đúc với độ dày trọng lượng lớn hơn nhiều so với đồng xu lưu hành thông thường, thường được tạo ra với mục đích trình diễn, kỷ niệm hoặc cho các bộ sưu tập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce musée expose un magnifique pied-fort du XVIIIe siècle. (Bảo tàng này trưng bày một đồng tiền mẫu thế kỷ 18 tuyệt đẹp.)
    • Les pieds-forts sont très recherchés par les numismates. (Những đồng tiền mẫu được các nhà sưu tập tiền xu rất săn lùng.)
    • Il a offert un pied-fort en argent à son ami collectionneur. (Anh ấy đã tặng một đồng tiền mẫu bằng bạc cho người bạn sưu tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pied-fort" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, bảo tàng, hoặc giới sưu tập tiền xu (numismatique). không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh vào đặc điểm kỹ thuật (độ dày, trọng lượng) mục đích phi lưu hành (mẫu, kỷ niệm) của đồng xu.
Biến thể từ gần giống
  • Pied-fort không biến thể ngữ pháp. Số nhiềupieds-forts.
  • Médaille (danh từ giống cái): Huy chương, thường kích thước hình dáng tương tự nhưng không phảitiền không mệnh giá.
  • Jeton (danh từ giống đực): Thẻ, đồng (dùng trong casino, hoặc cho mục đích đặc biệt khác), thường không được coi là tiền tệ chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Monnaie de présentation: Tiền trình diễn/mẫu.
  • Épreuve numismatique: Ấn bản/bản thử nghiệm trong ngành tiền xu học (có thể chỉ chung các loại tiền đặc biệt, bao gồm cả pied-fort).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ pied-fort.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ pied-fort.
pied-fort

Le pied-fort est utilisé pour vérifier la qualité des pièces de monnaie.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) đồng tiền mẫu