pied-noir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người Pháp ở An-giê-ri: Từ này dùng để chỉ những người gốc Âu, chủ yếu là người Pháp, sinh sống ở Algérie trong thời kỳ thuộc địa Pháp và thường hồi hương về Pháp sau khi Algérie giành độc lập năm 1962.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père était un pied-noir qui a quitté Alger en 1962. (Ông tôi là một người Pháp ở An-giê-ri đã rời Alger vào năm 1962.)
- La communauté pied-noir a conservé des traditions culinaires particulières. (Cộng đồng người Pháp gốc An-giê-ri vẫn giữ những truyền thống ẩm thực đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "pied-noir" mang tính lịch sử và xã hội học, thường xuất hiện trong các văn bản bàn về lịch sử thuộc địa, di cư và bản sắc.
- Le roman raconte l'histoire d'une famille pied-noire déchirée par la guerre. (Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện về một gia đình người Pháp gốc An-giê-ri bị chia cắt bởi chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapatrié d'Algérie (danh từ giống đực): Người hồi hương từ Algérie. Đây là một thuật ngữ trung lập và hành chính hơn.
- Français d'Algérie (danh từ): Người Pháp ở Algérie. Cách gọi mô tả trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Français d'Algérie: Người Pháp ở Algérie (cách gọi mô tả).
- Européen d'Algérie: Người châu Âu ở Algérie (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người không phải gốc Pháp).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "pied-noir" có nguồn gốc không rõ ràng; một số giả thuyết cho rằng nó bắt nguồn từ màu giày của binh lính hoặc thực dân. Đây là một từ mang đậm dấu ấn lịch sử, đôi khi có thể mang sắc thái thân mật hoặc suồng sã.
- Trong ngữ cảnh thực vật học (theo tham chiếu), "pied-noir" có thể chỉ một loại bệnh thực vật (bệnh đen gốc), nhưng nghĩa này rất chuyên ngành và ít phổ biến hơn nhiều so với nghĩa lịch sử-xã hội.
danh từ giống đực
- (thân mật) người Pháp ở An-giê-ri
- (thực vật học) bệnh đen gốc