pieman

/'paimən/
Học thuật
Thân thiện
pieman

A pieman sells his pies at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán bánh ba-, người bán bánh nướng nhân ngọt: "Pieman" một từ cổ, chủ yếu dùng trong văn học hoặc lịch sử, để chỉ một người đàn ông làm bán các loại bánh nướng có nhân, thường bánh ngọt (pie). Hình ảnh này thường gắn liền với những người bán hàng rongAnh trong các thế kỷ trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pieman sold his wares at the market. (Người bán bánh ba- bán hàng hóa của mìnhchợ.)
    • In the old nursery rhyme, Simple Simon met a pieman. (Trong bài đồng dao , Simple Simon đã gặp một người bán bánh nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Pieman": Đôi khi được dùng như một biệt danh hoặc tên gọi cho một người nổi tiếng với việc làm bánh.
    • Everyone in the village knew him as the Pieman. (Mọi người trong làng đều biết ông ấy Người bán bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pie (n): Bánh nướng, bánh ba-.

    • She baked an apple pie. ( ấy đã nướng một chiếc bánh táo.)
  • Piemaker (n): Thợ làm bánh nướng, người chế biến bánh ba-.

    • He is a skilled piemaker. (Anh ấy một thợ làm bánh nướng lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Pastry seller: Người bán bánh ngọt.
  • Pie seller: Người bán bánh nướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pieman")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pieman")

pieman

A pieman sells his pies at the market.

danh từ
  1. người bán bánh ba-, người bán bánh nướng nhân ngọt