pier table
Danh từ: Bàn chân tường (hoặc bàn đặt dưới gương chân tường)
- "pier table" là một loại bàn thấp, thường được đặt bên dưới một tấm gương chân tường (pier glass) hoặc dựa vào tường giữa hai cửa sổ. Nó có mặt phẳng hẹp và dài, thường dùng để trang trí hoặc trưng bày đồ vật.
- (Chiếc bàn chân tường cổ được đặt một cách trang nhã bên dưới tấm gương lớn ở hành lang.)
- (Cô ấy trang trí bàn chân tường bằng một bình hoa tươi và một bức tượng nhỏ bằng sứ.)
"to serve as a pier table": được dùng như một bàn chân tường.
The console table was repurposed to serve as a pier table in the dining room. (Chiếc bàn console được tái sử dụng để làm bàn chân tường trong phòng ăn.)"pier table design": thiết kế của bàn chân tường.
The pier table design often features a narrow top and carved legs. (Thiết kế bàn chân tường thường có mặt trên hẹp và chân được chạm khắc.)
Console table (danh từ): bàn console, một loại bàn tương tự nhưng thường có chân và đặt dựa tường.
A console table is similar to a pier table but is not always placed under a mirror. (Bàn console tương tự bàn chân tường nhưng không phải lúc nào cũng đặt dưới gương.)Pier glass (danh từ): gương chân tường, tấm gương dài và hẹp đặt phía trên bàn chân tường.
The pier glass above the pier table reflected the light beautifully. (Tấm gương chân tường phía trên bàn chân tường phản chiếu ánh sáng rất đẹp.)
- Side table: bàn phụ, bàn nhỏ đặt cạnh tường.
- Occasional table: bàn dùng linh hoạt, thường nhỏ và trang trí.
Set up a pier table: lắp đặt hoặc bố trí một bàn chân tường.
They set up the pier table in the living room to display family photos. (Họ lắp đặt bàn chân tường trong phòng khách để trưng bày ảnh gia đình.)Place under a mirror: đặt dưới gương.
The pier table is traditionally placed under a mirror to create a sense of depth. (Bàn chân tường theo truyền thống được đặt dưới gương để tạo cảm giác chiều sâu.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pier table". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trí nội thất, có thể dùng:
- "To hold pride of place on a pier table": chiếm vị trí danh dự trên bàn chân tường.
A family heirloom held pride of place on the pier table. (Một vật gia truyền chiếm vị trí danh dự trên bàn chân tường.)