pier-glass

/'piəglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
pier-glass

A tall pier-glass stands between two large windows in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gương lớn (soi cả người): Một tấm gương lớn, thường cao rộng, cho phép soi thấy toàn bộ hình ảnh của một người. thường được đặtvị trí trụ tường (pier) giữa hai cửa sổ trong các căn phòng trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant pier-glass in the hallway reflected the entire room. (Tấm gương lớn trang nhãhành lang phản chiếu cả căn phòng.)
    • She adjusted her dress while looking at the pier-glass between the windows. ( ấy chỉnh lại chiếc váy khi nhìn vào tấm gương lớn giữa hai cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ornate pier-glass": Gương lớn được trang trí công phu.
    • The antique room featured an ornate pier-glass with a carved wooden frame. (Căn phòng cổ một tấm gương lớn được trang trí công phu với khung gỗ chạm trổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pier table (n): Bàn nhỏ, cao thường được đặt dưới một tấm pier-glass.

    • A vase of flowers sat on the pier table beneath the mirror. (Một bình hoa được đặt trên chiếc bàn nhỏ dưới tấm gương.)
  • Full-length mirror (n): Gương soi toàn thân (cách gọi chung, không nhất thiết chỉ vị trí đặt giữa hai cửa sổ).

    • She has a full-length mirror in her bedroom. ( ấy một tấm gương soi toàn thân trong phòng ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tall mirror: Gương cao.
  • Wall mirror: Gương treo tường (có thể chỉ kích thước nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pier-glass")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "pier-glass")

pier-glass

A tall pier-glass stands between two large windows in the living room.

danh từ
  1. gương lớn (soi cả người, thường đặttrụ giữa hai cửa sổ)