piercer

/piəsə/
Học thuật
Thân thiện
piercer

A technician uses a piercer to make a hole in the leather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái đột lỗ, mũi đột, mũi khoan, giùi: Một công cụ hoặc dụng cụ được sử dụng để tạo ra lỗ, thường bằng cách xuyên qua hoặc khoan vào một vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jeweler used a fine piercer to make a hole in the bead. (Người thợ kim hoàn đã dùng một cái đột lỗ nhỏ để tạo lỗ trên hạt cườm.)
    • This piercer is designed for leatherwork. (Mũi đột này được thiết kế cho công việc thuộc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "piercer" trong bối cảnh kỹ thuật: Thường chỉ một dụng cụ chuyên dụng, đầu nhọn hoặc sắc, dùng để đục, đột hoặc tạo điểm bắt đầu cho việc khoan.
    • The mechanic reached for a piercer to start the hole before using the larger drill bit. (Người thợ máy với lấy mũi đột để bắt đầu cái lỗ trước khi dùng mũi khoan to hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pierce (động từ): Xuyên thủng, đâm thủng.

    • The needle can pierce the fabric. (Cây kim có thể xuyên thủng vải.)
  • Piercing (danh từ/tính từ):

    • (Danh từ) Hành động xuyên thủng; việc xỏ khuyên trên cơ thể.
    • (Tính từ) Sắc nhọn, thấu suốt ( dụ: ánh nhìn).
    • She got a new piercing. ( ấy vừa xỏ một khuyên mới.)
    • He gave me a piercing look. (Anh ấy ném cho tôi một ánh nhìn sắc như dao.)
Từ đồng nghĩa
  • Awl (n): Giùi, dùi (dụng cụ nhọn để đục lỗ, đặc biệt trong đóng giày hoặc thuộc da).
  • Punch (n): Cái đục lỗ, cái bấm lỗ.
  • Drill bit (n): Mũi khoan.
Lưu ý
  • Từ "piercer" này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thủ công hoặc chế tác. không phải từ thông dụng để chỉ người thực hiện hành động xỏ khuyên (body piercing). Trong ngữ cảnh đó, người ta thường dùng "piercing artist" hoặc đơn giản ngữ cảnh rõ ràng ( dụ: "the person who did my piercing").
piercer

A technician uses a piercer to make a hole in the leather.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái đột lỗ, mũi đột, mũi khoan, giùi

Từ chứa "piercer"