piercingly

piercingly

The baby cried piercingly in the quiet nursery.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách chói tai, the thé: "piercingly" mô tả một âm thanh cao, chói, gây khó chịu hoặc ấn tượng mạnh. - Một cách thấm thía, sâu sắc, dữ dội: "piercingly" còn chỉ mức độ cực kỳ mạnh mẽ, sắc bén, như thể xuyên thấu vào cảm xúc hoặc giác quan.

dụ sử dụng
  • Nghĩa âm thanh:

    • She sang piercingly, making everyone cover their ears. ( ấy hát một cách chói tai, khiến mọi người phải bịt tai.)
    • The alarm rang piercingly through the silent night. (Tiếng báo động reo the thé xuyên qua màn đêm tĩnh lặng.)
  • Nghĩa cảm xúc hoặc cường độ:

    • The wind blew piercingly cold, cutting through our coats. (Gió thổi lạnh thấm thía, xuyên qua cả áo khoác của chúng tôi.)
    • He looked at her piercingly, as if reading her thoughts. (Anh ấy nhìn ấy một cách sâu sắc, như thể đọc được suy nghĩ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "piercingly sharp": sắc bén đến mức xuyên thấu.

    • His piercingly sharp wit left no room for argument. (Trí thông minh sắc bén thấm thía của anh ấy không để lại chỗ cho tranh luận.)
  • "piercingly beautiful": đẹp đến xót xa, gây ấn tượng mạnh.

    • The melody was piercingly beautiful, bringing tears to her eyes. (Giai điệu đẹp đến xót xa, khiến ấy rơi nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Piercing (tính từ): xuyên thấu, chói tai, sắc bén.
    • She gave him a piercing stare. ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt xuyên thấu.)
  • Pierce (động từ): xuyên qua, đâm thủng.
    • The needle pierced the fabric easily. (Cây kim xuyên qua vải một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrilly: the thé, chói tai (thường dùng cho giọng nói hoặc âm thanh).
  • Bitterly: gay gắt, thấm thía (dùng cho cảm xúc hoặc thời tiết).
  • Intensely: dữ dội, mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan