pressingly
Định nghĩa
Trạng từ:
- pressingly có nghĩa là "một cách cấp bách, thúc bách", mô tả hành động hoặc tình huống đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức, không thể trì hoãn.
Ví dụ sử dụng
- (Vấn đề này quan trọng một cách cấp bách, đòi hỏi một quyết định ngay lập tức.)
- (Cô ấy nói một cách thúc bách về nhu cầu cải cách.)
- (Hạn chót đang đến gần một cách cấp bách, vì vậy chúng ta phải hoàn thành sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- pressingly urgent: cực kỳ khẩn cấp. (Tình hình trở nên cực kỳ khẩn cấp sau cơn bão.)
- pressingly necessary: cần thiết một cách cấp bách. (Việc giải quyết biến đổi khí hậu là cần thiết một cách cấp bách.)
Biến thể và từ gần giống
- Pressing (tính từ): cấp bách, thúc bách. (Đây là một vấn đề cấp bách không thể chờ đợi.)
- Press (động từ): thúc ép, gây áp lực. (Họ thúc ép anh ta trả lời.)
Từ đồng nghĩa
- Urgently: một cách khẩn cấp. (Bệnh nhân cần giúp đỡ khẩn cấp.)
- Imperatively: một cách bắt buộc, cấp thiết. (Việc tuân thủ quy tắc là cấp thiết quan trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Press for: thúc ép, yêu cầu gấp. (Họ đang thúc ép để có quyết định trước thứ Sáu.)
- Press on: tiếp tục một cách kiên trì. (Dù khó khăn, chúng ta phải tiếp tục kiên trì.)
Thành ngữ liên quan
- Press the issue: nhấn mạnh vấn đề, thúc ép giải quyết. (Anh ấy thúc ép vấn đề cho đến khi mọi người đồng ý.)
- Press someone's buttons: chọc tức hoặc kích động ai đó. (Cô ấy biết cách chọc tức anh ta để có phản ứng.)