pierraille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đá vụn: Chỉ một lượng đá nhỏ, vụn, không có kích thước hoặc hình dạng đồng đều, thường là kết quả của sự vỡ vụn hoặc xói mòn tự nhiên.
- Đống đá vụn: Chỉ một đống hoặc một bãi tập trung nhiều đá vụn như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le sentier de montagne était couvert de pierraille. (Con đường mòn trên núi được phủ đầy đá vụn.)
- Les ouvriers ont déblayé la pierraille avant de commencer les fondations. (Các công nhân đã dọn sạch đống đá vụn trước khi bắt đầu làm móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh địa chất hoặc xây dựng, "pierraille" thường được dùng để mô tả lớp vật liệu đá vỡ tự nhiên, khác với đá tảng lớn hoặc đá được gia công.
- Le sol de cette région est très pauvre, composé essentiellement de pierraille. (Đất ở vùng này rất nghèo, chủ yếu cấu tạo từ đá vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pierre (n.f): Hòn đá, tảng đá (nói chung).
- Gravier (n.m): Sỏi, đá cuội (thường tròn và nhỏ hơn "pierraille").
- Caillou (n.m): Hòn sỏi, hòn đá nhỏ (thường dùng cho từng viên riêng lẻ).
Từ đồng nghĩa
- Décombres pierreux: đống đổ nát bằng đá.
- Éboulis: đá lở, đá trượt (thường trên sườn núi).
Lưu ý
- "Pierraille" là một danh từ giống cái (féminin). Các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: de la pierraille, une pierraille fine).
danh từ giống cái
- đá vụn
- đống đá vụn