pierraille

Học thuật
Thân thiện
pierraille

Un chemin de pierraille serpente à travers la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đá vụn: Chỉ một lượng đá nhỏ, vụn, không kích thước hoặc hình dạng đồng đều, thườngkết quả của sự vỡ vụn hoặc xói mòn tự nhiên.
    • Đống đá vụn: Chỉ một đống hoặc một bãi tập trung nhiều đá vụn như vậy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le sentier de montagne était couvert de pierraille. (Con đường mòn trên núi được phủ đầy đá vụn.)
    • Les ouvriers ont déblayé la pierraille avant de commencer les fondations. (Các công nhân đã dọn sạch đống đá vụn trước khi bắt đầu làm móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất hoặc xây dựng, "pierraille" thường được dùng để mô tả lớp vật liệu đá vỡ tự nhiên, khác với đá tảng lớn hoặc đá được gia công.
    • Le sol de cette région est très pauvre, composé essentiellement de pierraille. (Đấtvùng này rất nghèo, chủ yếu cấu tạo từ đá vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pierre (n.f): Hòn đá, tảng đá (nói chung).
  • Gravier (n.m): Sỏi, đá cuội (thường tròn nhỏ hơn "pierraille").
  • Caillou (n.m): Hòn sỏi, hòn đá nhỏ (thường dùng cho từng viên riêng lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Décombres pierreux: đống đổ nát bằng đá.
  • Éboulis: đá lở, đá trượt (thường trên sườn núi).
Lưu ý
  • "Pierraille" là một danh từ giống cái (féminin). Các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: de la pierraille, une pierraille fine).
pierraille

Un chemin de pierraille serpente à travers la campagne.

danh từ giống cái
  1. đá vụn
  2. đống đá vụn

Từ có nhắc đến "pierraille"