piezochemistry
/pai,i:zou'kemistri/
Học thuậtThân thiện
A scientist studies piezochemistry by placing a crystal under high pressure in a laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoá áp, áp hoá học: Một nhánh của hóa học nghiên cứu về những thay đổi hóa học xảy ra dưới tác dụng của áp suất cao, hoặc nghiên cứu các hiệu ứng của áp suất lên các phản ứng và tính chất hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Piezochemistry explores how materials behave under extreme pressure. (Hoá áp khám phá cách các vật liệu ứng xử dưới áp suất cực cao.)
- Advances in piezochemistry have led to the synthesis of new materials. (Những tiến bộ trong áp hoá học đã dẫn đến việc tổng hợp các vật liệu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the principles of piezochemistry": các nguyên lý của hoá áp học.
- This experiment is based on the principles of piezochemistry. (Thí nghiệm này dựa trên các nguyên lý của hoá áp học.)
Biến thể và từ gần giống
- Piezochemical (adj): (thuộc về) hoá áp.
- They observed a piezochemical reaction. (Họ đã quan sát thấy một phản ứng hoá áp.)
Từ đồng nghĩa
- High-pressure chemistry: hóa học áp suất cao. (Đây là một cách diễn đạt mô tả gần nghĩa với "piezochemistry").
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học và vật lý. Nó được cấu tạo từ tiền tố "piezo-" (liên quan đến áp suất) và "chemistry" (hóa học).
A scientist studies piezochemistry by placing a crystal under high pressure in a laboratory.
danh từ
- (hoá học) hoá áp, áp hoá học