piezoelectric

/pai,i:zoui'leitrik/
Học thuật
Thân thiện
piezoelectric

A piezoelectric plate converts pressure into a small electrical signal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Áp điện: Mô tả tính chất của một số vật liệu (như thạch anh, gốm đặc biệt) tạo ra điện áp khi chịu áp lực học ngược lại, thay đổi hình dạng khi điện áp đặt vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Quartz is a common piezoelectric material. (Thạch anh một vật liệu áp điện phổ biến.)
    • The device uses a piezoelectric sensor to detect pressure changes. (Thiết bị sử dụng một cảm biến áp điện để phát hiện thay đổi áp suất.)
    • Piezoelectric effect is used in many everyday applications. (Hiệu ứng áp điện được sử dụng trong nhiều ứng dụng hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piezoelectric effect": Hiệu ứng áp điện, chỉ hiện tượng tạo ra điện tích khi vật liệu bị biến dạng học.

    • The microphone converts sound waves into electrical signals using the piezoelectric effect. (Microphone chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện bằng hiệu ứng áp điện.)
  • "Piezoelectric crystal": Tinh thể áp điện, một loại tinh thể tính chất áp điện.

    • The frequency of the oscillator is controlled by a piezoelectric crystal. (Tần số của bộ dao động được điều khiển bởi một tinh thể áp điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Piezoelectricity (danh từ): Hiện tượng áp điện, điện áp điện.

    • Piezoelectricity is the basis for many sensor technologies. (Hiện tượng áp điện cơ sở cho nhiều công nghệ cảm biến.)
  • Piezoelectrically (trạng từ): Một cách áp điện.

    • The element is piezoelectrically active. (Phần tử này hoạt động một cách áp điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Electromechanical (Tính từ): Điện , mô tả sự chuyển đổi qua lại giữa năng lượng điện học, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn nhưng bao hàm tính chất áp điện.
piezoelectric

A piezoelectric plate converts pressure into a small electrical signal.

tính từ
  1. áp điện
    • piezoelectric constant
      hằng số áp điện

Từ chứa "piezoelectric"