piezometer
/,paii:'zɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái đo áp suất: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo áp suất, đặc biệt là áp suất chất lỏng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất thủy văn, kỹ thuật xây dựng và cơ học chất lỏng để đo áp suất nước ngầm hoặc áp suất trong lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer installed a piezometer to monitor the water pressure in the dam foundation. (Kỹ sư đã lắp đặt một cái đo áp suất để giám sát áp lực nước trong nền móng đập.)
- Piezometer data is crucial for assessing slope stability. (Dữ liệu từ cái đo áp suất là rất quan trọng để đánh giá độ ổn định của mái dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piezometric head": Thế năng áp suất (hay cột nước áp lực). Đây là một khái niệm trong thủy lực, biểu thị tổng năng lượng do áp suất gây ra.
- The piezometric head in the confined aquifer was very high. (Thế năng áp suất trong tầng chứa nước có áp là rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Piezometric (tính từ): (thuộc về) đo áp suất.
- The piezometric level indicates the pressure of the groundwater. (Mực nước đo áp suất cho biết áp lực của nước ngầm.)
- Piezometry (danh từ): Phép đo áp suất, phương pháp đo áp suất.
Từ đồng nghĩa
- Pressure gauge: Đồng hồ đo áp suất (một thuật ngữ chung hơn).
- Pore pressure transducer: Cảm biến đo áp suất lỗ rỗng (một loại thiết bị cụ thể để đo áp suất trong đất).
danh từ
- cái đo áp suất