pifomètre

Học thuật
Thân thiện
pifomètre

Il a estimé le nombre de bonbons au pifomètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ước lượng phỏng chừng, sự đoán mò: "pifomètre" là một từ thân mật, khẩu ngữ dùng để chỉ việc ước lượng, đánh giá một cái gì đó dựa trên cảm tính, phỏng đoán chứ không dựa trên phép đo hay tính toán chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai fait le calcul au pifomètre. (Tôi đã tính toán phỏng chừng thôi.)
    • Ne te fie pas à son pifomètre pour ces mesures précises. (Đừng dựa vào sự ước lượng phỏng chừng của anh ta cho những phép đo chính xác này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au pifomètre": một cụm trạng từ phổ biến, có nghĩa là "một cách phỏng chừng", "theo cảm tính".
    • Il a ajouté les épices au pifomètre. (Anh ấy đã thêm gia vị theo cảm tính/phỏng chừng.)
    • On a estimé la foule au pifomètre. (Chúng tôi đã ước lượng đám đông một cách phỏng chừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pif (danh từ giống đực, thân mật): mũi; cảm giác, linh tính.
    • Avoir du pif: khứu giác tốt, trực giác tốt.
  • À peu près (cụm từ): khoảng chừng, xấp xỉ (cách nói thông thường hơn, ít thân mật hơn "au pifomètre").
Từ đồng nghĩa
  • À vue de nez (thành ngữ, thân mật): ước lượng bằng mắt, phỏng chừng.
  • Approximativement (trạng từ): một cách ước chừng, gần đúng.
Thành ngữ liên quan
  • "Au doigt mouillé" (thân mật): nghĩa đen là "bằng ngón tay ướt", cũng có nghĩaước lượng rất chủ quan, phỏng đoán.
    • C'est un chiffre donné au doigt mouillé. (Đómột con số được đưa ra một cách phỏng đoán.)
pifomètre

Il a estimé le nombre de bonbons au pifomètre.

danh từ giống đực
  1. (thân mật)
    • Au pifomètre
      ước lượng phỏng chừng