pig iron

pig iron

A worker inspects a glowing stream of pig iron flowing from a furnace.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Gang thô: "pig iron" sắt thô được lấy ra từ cao (blast furnace) sau quá trình nấu chảy quặng sắt. hàm lượng carbon cao (khoảng 3-4%) chứa nhiều tạp chất, thường được đúc thành các thỏi hình chữ nhật (gọi là "pig" - heo con) trước khi được tinh luyện thành thép hoặc các loại sắt khác.

dụ sử dụng
  • ( cao sản xuất gang thô, sau đó được xử lý thành thép.)
  • (Gang thô rất giòn không thích hợp để sử dụng trực tiếp trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pig iron" trong ngữ cảnh luyện kim: Thường được dùng để chỉ sản phẩm trung gian giữa quặng sắt thép thành phẩm.

    • The pig iron must undergo further refining in a basic oxygen furnace. (Gang thô phải trải qua quá trình tinh luyện thêm trong oxy cơ bản.)
  • "Pig iron" như một thuật ngữ kinh tế: Thường xuất hiện trong các báo cáo về sản xuất thép giá cả hàng hóa.

    • The global market for pig iron has been volatile due to changes in steel demand. (Thị trường gang thô toàn cầu biến động do sự thay đổi nhu cầu thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Pig (danh từ): thỏi gang thô (thường dùng trong ngữ cảnh luyện kim).

    • Each pig weighs about 50 kilograms. (Mỗi thỏi gang nặng khoảng 50 kg.)
  • Iron (danh từ): sắt (nguyên tố hóa học nói chung).

    • Iron is a key component in steelmaking. (Sắt thành phần chính trong sản xuất thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Crude iron: sắt thô (thuật ngữ mô tả cùng một khái niệm).

    • Crude iron is often referred to as pig iron in the industry. (Sắt thô thường được gọi là gang thô trong ngành công nghiệp.)
  • Cast iron: gang đúc (một loại sản phẩm từ gang thô nhưng đã qua xử lý thêm).

    • Unlike pig iron, cast iron is more ductile and used for engine blocks. (Khác với gang thô, gang đúc dẻo hơn được dùng cho khối động cơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pig iron". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Tap pig iron: lấy gang thô từ cao. - The workers tapped pig iron from the blast furnace. (Công nhân đã lấy gang thô từ cao.)

Thành ngữ liên quan
  • "Pig iron" không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các thành ngữ kỹ thuật như "pig iron production" (sản xuất gang thô) hoặc "pig iron market" (thị trường gang thô).

Từ gần giống

Từ chứa "pig iron"