bukharin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bukharin tên của một nhà lãnh đạo Bolshevik ở Nga, người ủng hộ chủ nghĩa tập thể hóa nông trại một cách từ từ. Ông bị xử tử trong một cuộc thanh trừng của Stalin vào năm 1938 (1888-1938).

dụ sử dụng
  • (Bukharin một nhân vật nổi bật trong thời kỳ đầu của Liên .)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu cuộc đời tư tưởng của Bukharin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "Bukharin" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử chính trị, đặc biệt khi thảo luận về các cuộc tranh luận nội bộ trong Đảng Bolshevik các chính sách kinh tế thời kỳ đầu của Liên .
Biến thể từ gần giống
  • Bukharinist (danh từ): người theo chủ nghĩa Bukharin, ủng hộ các chính sách kinh tế của Bukharin.
  • Bukharinism (danh từ): chủ nghĩa Bukharin, hệ tư tưởng hoặc chính sách do Bukharin đề xướng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thuật ngữ như "Bolshevik leader" (lãnh đạo Bolshevik) hoặc "Marxist theorist" (nhà lý luận Mác-xít).
Các cụm từ liên quan
  • Bukharin's theory: học thuyết của Bukharin, thường liên quan đến chủ nghĩa xã hội thị trường tập thể hóa nông nghiệp.
  • Bukharin's execution: vụ xử tử Bukharin, một sự kiện quan trọng trong các cuộc thanh trừng của Stalin.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bukharin". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, cụm từ "Bukharin's fate" (số phận của Bukharin) có thể được dùng để ám chỉ sự nguy hiểm của các cuộc thanh trừng chính trị.