pigeon breast

pigeon breast

A young child with a pigeon breast stands for a medical checkup.

Định nghĩa

Pigeon breast (danh từ) một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng lồng ngực bị biến dạng, trong đó xương ức nhô ra phía trước một cách bất thường. Tình trạng này thường do bệnh còi xương (rickets) gây ra, khiến xương phát triển không đều.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc pigeon breast sau khi nhận thấy xương ức nhô ra bất thường.)
  • (Pigeon breast có thể được điều chỉnh thông qua phẫu thuật hoặc vật trị liệu trong những trường hợp nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital pigeon breast": tình trạng lồng ngực nhô ra bẩm sinh.
    • Some infants are born with a congenital pigeon breast that may improve with age. (Một số trẻ sơ sinh sinh ra đã bị pigeon breast bẩm sinh tình trạng này có thể cải thiện theo tuổi tác.)
  • "Acquired pigeon breast": tình trạng lồng ngực nhô ra mắc phải do bệnh hoặc chấn thương.
    • Acquired pigeon breast is often linked to nutritional deficiencies like vitamin D deficiency. (Pigeon breast mắc phải thường liên quan đến thiếu hụt dinh dưỡng như thiếu vitamin D.)
Biến thể từ gần giống
  • Pectus carinatum (danh từ): thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho pigeon breast, thường được dùng trong chuyên ngành.
    • Pectus carinatum is the medical term for pigeon breast. (Pectus carinatum thuật ngữ y khoa chỉ pigeon breast.)
  • Chicken breast (danh từ): một thuật ngữ không chính thức khác để chỉ cùng một tình trạng.
    • Some people use the term chicken breast interchangeably with pigeon breast. (Một số người dùng thuật ngữ chicken breast thay thế cho pigeon breast.)
Từ đồng nghĩa
  • Protruding sternum: xương ức nhô ra.
  • Keel chest: lồng ngực hình sống tàu (dựa trên hình dạng giống sống tàu thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pigeon breast", nhưng có thể dùng: - To correct pigeon breast: điều chỉnh tình trạng pigeon breast. - The surgeon successfully corrected the pigeon breast through a minimally invasive procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã điều chỉnh thành công tình trạng pigeon breast qua một thủ thuật xâm lấn tối thiểu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp "pigeon breast". Tuy nhiên, trong y học, tình trạng này thường được mô tả bằng các cụm từ chuyên ngành.

Từ chứa "pigeon breast"