pigeon-breast

/'pidʤinbrest/
Học thuật
Thân thiện
pigeon-breast

A child with pigeon-breast stands up straight in a school health check.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngực nhô ra (như ức bồ câu): Một dị tậtlồng ngực, thường gặptrẻ em, khi xương ức nhô ra phía trước một cách bất thường, làm cho ngực hình dáng giống như ức của chim bồ câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the child with pigeon-breast. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị ngực nhô ra như ức bồ câu.)
    • Pigeon-breast can sometimes be corrected with physical therapy. (Tật ngực nhô ra đôi khi có thể được điều chỉnh bằng vật trị liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Trong y học, "pigeon-breast" một thuật ngữ mô tả cho dị dạng lồng ngực được gọi là .
    • Pectus carinatum, commonly known as pigeon-breast, is less common than pectus excavatum. (Pectus carinatum, thường được gọi là ngực ức bồ câu, ít phổ biến hơn tình trạng ngực lõm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigeon-breasted (tính từ): ngực nhô ra như ức bồ câu.
    • The pigeon-breasted condition was noticeable from a young age. (Tình trạng ngực nhô ra đã có thể nhận thấy từ khi còn nhỏ.)
  • Pectus carinatum (danh từ): Thuật ngữ y học Latinh cho tật ngực nhô ra.
Từ đồng nghĩa
  • Pectus carinatum: Ngực nhô ra (thuật ngữ y học chính thức).
  • Keel chest: Ngực hình mũi thuyền (một cách gọi khác dựa trên hình dáng).
Thành ngữ liên quan
pigeon-breast

A child with pigeon-breast stands up straight in a school health check.

danh từ
  1. ngực nhô ra (như ức bồ câu)

Từ chứa "pigeon-breast"