pigeon english

/'pidʤin'iɳgliʃ/
Học thuật
Thân thiện
pigeon english

A tourist uses pigeon English to ask for directions at a market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Anh "bồi": Một dạng ngôn ngữ đơn giản hóa, được hình thành từ sự pha trộn giữa tiếng Anh một hoặc nhiều ngôn ngữ địa phương, được sử dụng như một phương tiện giao tiếp chung giữa những người không chung ngôn ngữ mẹ đẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pigeon English was historically used for trade in many ports. (Tiếng Anh "bồi" từng được sử dụng cho mục đích thương mạinhiều cảng biển.)
    • They communicated using a form of Pigeon English. (Họ giao tiếp bằng một dạng tiếng Anh "bồi".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được viết với chữ 'P' viết hoa khi đề cập như một tên gọi cụ thể.
    • The term Pigeon English is now considered dated. (Thuật ngữ "Pigeon English" hiện được coi lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Pidgin English (n): Cách viết thuật ngữ chính xác hơn, phổ biến hơn cho "Pigeon English". Đây từ đồng nghĩa trực tiếp.

    • Linguists study the structure of various pidgin English dialects. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc của các phương ngữ tiếng Anh bồi khác nhau.)
  • Pidgin (n): Một ngôn ngữ bồi nói chung, không nhất thiết dựa trên tiếng Anh.

    • Tok Pisin is a pidgin spoken in Papua New Guinea. (Tok Pisin một thứ tiếng bồi được nói ở Papua New Guinea.)
Từ đồng nghĩa
  • Contact language: Ngôn ngữ tiếp xúc (thuật ngữ học thuật).
  • Trade language: Ngôn ngữ thương mại.
Lưu ý
  • "Pigeon English" một cách viết không chính xác của "Pidgin English". Trong ngôn ngữ học hiện đại, "pidgin" thuật ngữ được chấp nhận.
  • Không nên nhầm lẫn với "Creole" (ngôn ngữ Creole), một ngôn ngữ bồi đã phát triển thành ngôn ngữ mẹ đẻ của một cộng đồng.
pigeon english

A tourist uses pigeon English to ask for directions at a market.

danh từ
  1. tiếng Anh "bồi" ((cũng) pidgin English)