pigeon-hearted

/'pidʤin'hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
pigeon-hearted

A pigeon-hearted boy hesitates to join the game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhút nhát, sợ sệt: "pigeon-hearted" mô tả một người tính cách rụt rè, dễ sợ hãi, thiếu sự dũng cảm hoặc quyết đoán. Từ này sử dụng hình ảnh con chim bồ câu (pigeon), thường được cho hiền lành nhút nhát, để von.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was too pigeon-hearted to confront the bully. (Anh ta quá nhút nhát để đối mặt với kẻ bắt nạt.)
    • Don't be so pigeon-hearted; you need to speak up for yourself. (Đừng sợ sệt như vậy; cậu cần phải lên tiếng chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời chỉ trích nhẹ: Thường dùng để mô tả sự thiếu can đảm một cách hơi khinh thường hoặc mỉa mai.
    • His pigeon-hearted response to the crisis disappointed everyone. (Phản ứng nhút nhát của anh ta trước khủng hoảng đã làm mọi người thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigeon-livered (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự nhút nhát, hèn nhát (ít phổ biến hơn).
  • Chicken-hearted (tính từ): Nhát gan, hèn nhát (cùng ẩn dụ với loài vật).
Từ đồng nghĩa
  • Timid: Rụt rè, nhút nhát.
  • Cowardly: Hèn nhát.
  • Fainthearted: Yếu đuối, nhát gan.
Từ trái nghĩa
  • Brave: Dũng cảm.
  • Courageous: Can đảm.
  • Lion-hearted: trái tim sư tử (rất dũng cảm).
Thành ngữ liên quan
  • To have a heart of a pigeon: trái tim của chim bồ câu (cách diễn đạt khác cho "pigeon-hearted").
    • In negotiations, you can't have a heart of a pigeon. (Trong đàm phán, anh không thể nhút nhát được.)
pigeon-hearted

A pigeon-hearted boy hesitates to join the game.

tính từ
  1. nhút nhát, sợ sệt