pigeon-pair

/'pidʤinpeə/
Học thuật
Thân thiện
pigeon-pair

A family proudly poses with their pigeon-pair twins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cặp con một trai, một gái: Cụm từ "pigeon-pair" dùng để chỉ hai đứa con duy nhất của một gia đình, trong đó một trai một trai. Đây thường hai đứa con độc nhất của gia đình đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They are a perfect pigeon-pair: an older brother and a younger sister. (Họ một cặp trai gái hoàn hảo: một anh trai một em gái.)
    • After having a boy and a girl, many parents feel their family is complete with a pigeon-pair. (Sau khi một trai một gái, nhiều bậc cha mẹ cảm thấy gia đình họ đã trọn vẹn với một cặp một trai một gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a pigeon-pair": một cặp con một trai một gái.
    • My aunt and uncle are delighted to have a pigeon-pair. ( chú tôi rất vui mừng một cặp con một trai một gái.)
Biến thể từ gần giống
  • One of each (cụm từ): một đứa mỗi loại (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ một trai một gái).
  • A matched set (cụm từ): một bộ đôi phù hợp (cách nói von, không phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • A boy and a girl: một trai một gái (cách diễn đạt thông thường, trực tiếp hơn).
  • One son and one daughter: một con trai một con gái (cách diễn đạt trang trọng).
Lưu ý
  • Cụm từ "pigeon-pair" mang tính chất thành ngữ khá cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng cách nói đơn giản hơn như "a boy and a girl".
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh việc hai đứa trẻ tất cả con cái của gia đình, tạo thành một "cặp" hoàn chỉnh.
pigeon-pair

A family proudly poses with their pigeon-pair twins.

danh từ
  1. cặp trai gái sinh đôi
  2. một trai một gái (hai đứa con độc nhất của một gia đình)