pigeon-pea plant

pigeon-pea plant

A farmer tends to a pigeon-pea plant in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu bồ câu: "pigeon-pea plant" một loại cây thân thảo thân gỗ nhiệt đới, hoa màu vàng nổi bật quả dạng đậu dẹt. Loại cây này được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới, chủ yếu để lấy hạt làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Cây đậu bồ câu thường được trồngcác vùng nhiệt đới để lấy hạt giàu dinh dưỡng.)
  • (Nông dânẤn Độ trồng cây đậu bồ câu như một loại cây lương thực chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest pigeon-pea plant": thu hoạch cây đậu bồ câu.

    • The best time to harvest the pigeon-pea plant is when the pods turn brown. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch cây đậu bồ câu khi quả chuyển sang màu nâu.)
  • "pigeon-pea plant as a cover crop": cây đậu bồ câu dùng làm cây che phủ đất.

    • The pigeon-pea plant is often used as a cover crop to improve soil fertility. (Cây đậu bồ câu thường được dùng làm cây che phủ để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigeon pea (n): hạt đậu bồ câu (phần hạt của cây).
    • Pigeon peas are rich in protein and fiber. (Hạt đậu bồ câu giàu protein chất .)
  • Cajan pea (n): tên gọi khác của cây đậu bồ câu.
    • Cajan pea is another name for the pigeon-pea plant. (Cajan pea tên gọi khác của cây đậu bồ câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cajanus cajan: tên khoa học của cây đậu bồ câu.
  • Red gram: đậu đỏ (một tên gọi khác của hạt đậu bồ câu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan