pigeon-toed

/'pidʤintoud/
Học thuật
Thân thiện
pigeon-toed

A young child walks pigeon-toed across the living room floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bàn chân xoay vào trong: Mô tả tư thế của bàn chân khi các ngón chân hướng vào nhau thay vì hướng thẳng về phía trước. Đây thường một đặc điểm cấu trúc hoặc thói quen khi đi đứng, phổ biếntrẻ nhỏ.
    • Đi chân vòng kiềng (dạng nhẹ): Trong cách dùng thông thường, đôi khi dùng để mô tả dáng đi hai đầu gối hơi hướng vào nhau, khiến bàn chân xu hướng xoay vào trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pediatrician said the toddler is slightly pigeon-toed, but it should correct itself as she grows. (Bác sĩ nhi khoa nói đứa trẻ mới biết đi hơi bị chân quặp vào, nhưng sẽ tự điều chỉnh khi cháu lớn lên.)
    • His pigeon-toed walk made his shoes wear out unevenly. (Dáng đi chân vẹo vào của anh ấy khiến đôi giày bị mòn không đều.)
    • Some ballet dancers appear pigeon-toed when they stand in first position. (Một số công ba lê trông có vẻ chân quặp vào khi họ đứngtư thế thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y khoa: Trong y học, "pigeon-toed" thường tương đương với các thuật ngữ như (biến dạng bàn chân) hoặc (đi xoay chân vào trong), mô tả một tình trạng có thể do xương đùi, xương chày hoặc bàn chân xoay vào trong.
  • Mô tả trong thể thao: Đôi khi được dùng để mô tả tư thế đứng đặc trưng của một số vận động viên, như người chạy nước rút hoặc vận động viên trượt băng, có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc nguy chấn thương.
Biến thể từ gần giống
  • In-toeing (danh từ): Cách đi/đứng với bàn chân xoay vào trong (thuật ngữ mô tả chung hơn).
  • Slew-footed (tính từ, không trang trọng): Chân vẹo, chân đi chéo ngoẹo (có thể bao hàm cả "pigeon-toed" các dáng đi bất thường khác).
Từ đồng nghĩa
  • chân vẹo vào trong: Cách diễn đạt mô tả trực tiếp bằng tiếng Việt.
  • Đi chân vòng kiềng (thường dùng hơn cho ): Có thể dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ chung tình trạng chân cong, mặc dù nghĩa không hoàn toàn trùng khớp.
Từ trái nghĩa
  • Duck-footed (tính từ, không trang trọng): bàn chân xoay ra ngoài.
  • Out-toeing (danh từ): Cách đi/đứng với bàn chân xoay ra ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pigeon-toed". Tuy nhiên, đặc điểm này đôi khi được dùng trong các mô tả tính cách hoặc phong cách một cách ẩn dụ, dụ: (một cách nói ít phổ biến, ám chỉ cách tiếp cận vấn đề phần hướng nội hoặc thiếu quyết đoán).
pigeon-toed

A young child walks pigeon-toed across the living room floor.

tính từ
  1. ngón chân quặp vào (như chân bồ câu)