pigeongram

/'pidʤingræm/
Học thuật
Thân thiện
pigeongram

A pigeongram is delivered to a soldier in a field camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin (thư) do chim bồ câu đưa đi: Một thông điệp, thường được viết trên một mảnh giấy nhỏ, được gửi bằng cách buộc vào chân hoặc thân của một con chim bồ câu đưa thư để mang đến địa điểm nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the war, soldiers relied on pigeongrams to send secret messages. (Trong chiến tranh, các binh sĩ dựa vào tin do chim bồ câu đưa đi để gửi thông điệp bí mật.)
    • The museum displayed an original pigeongram from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một bức tin do chim bồ câu đưa đi nguyên bản từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send a pigeongram": gửi một bức tin bằng chim bồ câu.
    • Before the telegraph, people would send a pigeongram to communicate across long distances. (Trước khi điện báo, người ta thường gửi tin bằng chim bồ câu để liên lạc qua những khoảng cách xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigeon post (n): dịch vụ thư tín bằng chim bồ câu.
    • Pigeon post was an important communication method in history. (Dịch vụ thư tín bằng chim bồ câu một phương thức liên lạc quan trọng trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrier pigeon message: thông điệp được chim bồ câu đưa thư mang đi.
  • Homing pigeon dispatch: bản tin gửi bằng chim bồ câu nhà.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pigeongram". Tuy nhiên, khái niệm này thường gắn liền với những câu chuyện về việc truyền tin nhanh chóng bí mật trong lịch sử.
pigeongram

A pigeongram is delivered to a soldier in a field camp.

danh từ
  1. tin (thư) do chim bồ câu đưa đi