pigeonnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ngực to và tròn (nói về phụ nữ): Từ "pigeonnant" dùng để miêu tả một đặc điểm cơ thể, cụ thể là bộ ngực có kích thước lớn và hình dáng tròn đầy. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une silhouette pigeonnante. (Cô ấy có một vóc dáng với bộ ngực tròn đầy.)
- Cette robe met en valeur sa poitrine pigeonnante. (Chiếc váy này tôn lên bộ ngực đầy đặn của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gorge pigeonnante": Cụm từ phổ biến nhất, có nghĩa là "bộ ngực to và tròn".
- Le peintre a souvent représenté des femmes à la gorge pigeonnante. (Họa sĩ thường vẽ những người phụ nữ có bộ ngực tròn đầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pigeonner (động từ): Trong ngữ cảnh khác, có nghĩa là lừa gạt, bịp bợm.
- Pigeonnier (danh từ): Chuồng chim bồ câu.
Từ đồng nghĩa
- Plantureux/plantureuse: (vóc dáng) đầy đặn, phúng phính.
- Pulpeux/pulpeuse: (cơ thể) mũm mĩm, đầy đặn.
- Généreux/généreuse: (ngực) hào phóng, đầy đặn (cách nói ẩn dụ).
Lưu ý sử dụng
- Từ "pigeonnant" có nguồn gốc so sánh với hình dáng của chim bồ câu ("pigeon"). Đây là một từ mang tính chất miêu tả và thường được dùng trong văn nói thân mật, trong văn học hoặc báo chí phổ thông. Nó có thể không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
tính từ
- (Gorge pigeonnante) (thân mật) ngực to và tròn (của phụ nữ)