pigeonnant

Học thuật
Thân thiện
pigeonnant

Une femme porte une robe qui met en valeur sa gorge pigeonnante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ngực to tròn (nói về phụ nữ): Từ "pigeonnant" dùng để miêu tả một đặc điểm cơ thể, cụ thểbộ ngực kích thước lớn hình dáng tròn đầy. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a une silhouette pigeonnante. ( ấy có một vóc dáng với bộ ngực tròn đầy.)
    • Cette robe met en valeur sa poitrine pigeonnante. (Chiếc váy này tôn lên bộ ngực đầy đặn của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gorge pigeonnante": Cụm từ phổ biến nhất, có nghĩa là "bộ ngực to tròn".
    • Le peintre a souvent représenté des femmes à la gorge pigeonnante. (Họa thường vẽ những người phụ nữ bộ ngực tròn đầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigeonner (động từ): Trong ngữ cảnh khác, có nghĩalừa gạt, bịp bợm.
  • Pigeonnier (danh từ): Chuồng chim bồ câu.
Từ đồng nghĩa
  • Plantureux/plantureuse: (vóc dáng) đầy đặn, phúng phính.
  • Pulpeux/pulpeuse: (cơ thể) mũm mĩm, đầy đặn.
  • Généreux/généreuse: (ngực) hào phóng, đầy đặn (cách nói ẩn dụ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pigeonnant" nguồn gốc so sánh với hình dáng của chim bồ câu ("pigeon"). Đâymột từ mang tính chất miêu tả thường được dùng trong văn nói thân mật, trong văn học hoặc báo chí phổ thông. có thể không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
pigeonnant

Une femme porte une robe qui met en valeur sa gorge pigeonnante.

tính từ
  1. (Gorge pigeonnante) (thân mật) ngực to tròn (của phụ nữ)