pigeonry
/'pidʤinri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng bồ câu: Một công trình kiến trúc, thường là một tòa nhà nhỏ hoặc một phần của tòa nhà, được xây dựng đặc biệt để nuôi và nhốt bồ câu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old stone pigeonry on the estate housed hundreds of birds. (Chuồng bồ câu bằng đá cũ trong trang viên là nơi ở của hàng trăm con chim.)
- They built a new pigeonry to keep their racing pigeons. (Họ đã xây một chuồng bồ câu mới để nuôi những con bồ câu đua của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dovecote": Một từ đồng nghĩa khác chỉ "pigeonry", thường dùng trong văn học hoặc mô tả kiến trúc cổ.
- The ancient dovecote, or pigeonry, was an important source of food. (Chuồng bồ câu cổ, hay pigeonry, là một nguồn cung cấp thực phẩm quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Pigeon loft (n): Chuồng bồ câu (thường chỉ phần trên cao của một tòa nhà hoặc một cấu trúc riêng biệt).
- He keeps his homing pigeons in a spacious pigeon loft. (Anh ấy nuôi những con bồ câu đưa thư của mình trong một chuồng bồ câu rộng rãi.)
Dovecote (n): Chuồng bồ câu (từ đồng nghĩa với "pigeonry").
- The dovecote in the garden is a beautiful historic structure. (Chuồng bồ câu trong vườn là một công trình lịch sử đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Dovecote: Chuồng bồ câu.
- Pigeon loft: Chuồng bồ câu (ở trên cao).